擁護
ようご
việc đứng ra bảo vệ quyền lợi, lập trường hoặc người đang bị chỉ trích và đe dọa
Hán Việt: ỦNG HỘ
弁護士は被告人の権利を擁護した。
Luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.169 mục · Trang 21/24
ようご
việc đứng ra bảo vệ quyền lợi, lập trường hoặc người đang bị chỉ trích và đe dọa
Hán Việt: ỦNG HỘ
弁護士は被告人の権利を擁護した。
Luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
まくあけ
sự mở màn, khởi đầu của một sự kiện, giai đoạn hoặc thời đại
Hán Việt: Mạc Khai
新しい時代の幕開けを告げる出来事だった。
Đó là sự kiện báo hiệu mở đầu một thời đại mới.
とっぱ
sự đột phá, phá vỡ hoặc vượt qua giới hạn, trở ngại và kỷ lục
Hán Việt: Đột Phá
新商品は売上百億円を突破した。
Sản phẩm mới đã vượt mốc doanh số mười tỷ yên.
もさく
việc tìm kiếm phương án trong khi chưa có câu trả lời rõ ràng, thường qua thử nghiệm và điều chỉnh
Hán Việt: MÔ TÁC
会社は新しい販売方法を模索している。
Công ty đang tìm kiếm một phương thức bán hàng mới.
そがい
sự cản trở, làm suy giảm quá trình phát triển hoặc hoạt động
Hán Việt: TRỞ HẠI
過度な規制が産業の成長を阻害している。
Quy định quá mức đang cản trở sự phát triển của ngành.
ぜせい
sửa chữa, chấn chỉnh điều sai lệch hoặc tình trạng không phù hợp
Hán Việt: Thị Chính
会社は長時間労働を是正する対策を始めた。
Công ty bắt đầu biện pháp chấn chỉnh tình trạng làm việc quá giờ.
おもむき
vẻ hấp dẫn, phong vị hoặc nét đặc trưng gợi cảm xúc
Hán Việt: Thú
古い木造建築には独特の趣がある。
Kiến trúc gỗ cổ có một phong vị rất riêng.
しゅし
mục đích, ý chính và tinh thần cốt lõi của phát biểu, văn bản hoặc hoạt động
Hán Việt: Thú Chỉ
計画の趣旨を参加者に説明した。
Tôi giải thích mục đích của kế hoạch cho người tham gia.
きょよう
sự cho phép và chấp nhận một mức độ sai lệch, hành vi hoặc điều kiện trong phạm vi nhất định
Hán Việt: HỨA DUNG
この装置では一ミリ以内の誤差が許容される。
Thiết bị này cho phép sai số trong phạm vi một milimét.
かいたく
sự khai phá đất đai; mở ra thị trường, lĩnh vực hoặc con đường mới
Hán Việt: Khai Tháp
荒れ地を開拓して農地に変えた。
Người ta khai phá vùng đất hoang thành đất nông nghiệp.
かくさん
sự khuếch tán, lan rộng của chất, thông tin hoặc ảnh hưởng
Hán Việt: Khuếch Tán
風によって煙が広い範囲に拡散した。
Khói khuếch tán trên phạm vi rộng do gió.
むすう
vô số, nhiều đến mức không thể đếm hết
Hán Việt: Vô số
夜空には無数の星が輝いていた。
Vô số ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
ちあん
trị an, tình trạng an toàn và trật tự công cộng của một khu vực
Hán Việt: TRỊ AN
この地域は治安がよく、夜でも人通りがある。
Khu vực này có trị an tốt và vẫn có người qua lại vào ban đêm.
けんかい
quan điểm, nhận định được đưa ra sau khi xem xét một vấn đề
Hán Việt: Hiện Giải
専門家が事故原因について見解を示した。
Chuyên gia đưa ra nhận định về nguyên nhân tai nạn.
たいぼう
sự mong đợi từ lâu; điều được chờ đợi tha thiết
Hán Việt: ĐÃI VỌNG
待望の新製品が来月発売される。
Sản phẩm mới được mong chờ từ lâu sẽ ra mắt vào tháng sau.
せんこく
sự tuyên bố chính thức; tuyên án hoặc thông báo chẩn đoán nghiêm trọng
Hán Việt: TUYÊN CÁO
裁判官が被告に有罪を宣告した。
Thẩm phán tuyên bị cáo có tội.
せっちゅう
sự dung hòa, kết hợp các đặc điểm từ nhiều phương án khác nhau
Hán Việt: CHIẾT TRUNG
二つの案を折衷して新しい計画を作った。
Chúng tôi dung hòa hai phương án để tạo kế hoạch mới.
きょうい
sự kinh ngạc; sự vật, hiện tượng hoặc thành tích đáng kinh ngạc
Hán Việt: KINH DỊ
新薬は驚異的な効果を示した。
Loại thuốc mới cho thấy hiệu quả đáng kinh ngạc.
きざし
dấu hiệu, điềm báo cho thấy một thay đổi hoặc sự việc sắp xảy ra
Hán Việt: TRIỆU
景気回復の兆しが少しずつ見えてきた。
Dấu hiệu phục hồi kinh tế đang dần xuất hiện.
thư giãn, cảm thấy thoải mái như ở nhà và không còn căng thẳng
仕事を終え、家でゆっくりくつろいだ。
Tôi thư giãn ở nhà sau khi làm xong công việc.
tan chảy hoặc mềm ra; cảm xúc trở nên lâng lâng, mềm dịu
暑さでアイスクリームがすぐにとろけた。
Kem nhanh chóng tan chảy vì trời nóng.
やわらぐ
dịu đi, giảm bớt; thời tiết, đau đớn, căng thẳng hoặc thái độ trở nên mềm hơn
薬を飲んだら痛みが少し和らいだ。
Sau khi uống thuốc, cơn đau dịu bớt.
mang đến, gây ra hoặc tạo ra kết quả và ảnh hưởng
新しい技術が産業に大きな変化をもたらした。
Công nghệ mới mang lại thay đổi lớn cho ngành.
sống lại, hồi sinh; ký ức, cảm giác hoặc tình trạng trước đây trở lại
適切な処置によって患者の意識がよみがえった。
Nhờ xử lý thích hợp, ý thức của bệnh nhân đã hồi phục.
héo, teo và mất độ tươi hoặc căng mọng
冷蔵庫に入れ忘れた野菜がしなびていた。
Rau bị quên không cho vào tủ lạnh đã héo.
tăng dần về số lượng, chi phí hoặc gánh nặng
工事が長引き、費用が予想以上にかさんだ。
Công trình kéo dài khiến chi phí tăng hơn dự kiến.
cồng kềnh, chiếm nhiều thể tích nên khó mang hoặc cất giữ
冬の服は厚くて荷物がかさばる。
Quần áo mùa đông dày nên hành lý rất cồng kềnh.
まぎらす
làm chuyển hướng chú ý để quên hoặc giảm cảm xúc khó chịu; che giấu cho khó nhận ra
音楽を聴いて不安を紛らした。
Tôi nghe nhạc để làm dịu cảm giác bất an.
まぎれる
lẫn vào nên khó phân biệt; sự chú ý chuyển đi khiến cảm giác khó chịu tạm dịu
犯人は人混みに紛れて逃げた。
Thủ phạm lẫn vào đám đông rồi bỏ trốn.
からめる
quấn một vật vào vật khác; kết hợp một yếu tố với chủ đề hoặc kế hoạch
肉に野菜を絡めて焼いた。
Tôi cuốn rau vào thịt rồi nướng.
からまる
bị quấn, mắc hoặc rối vào nhau
イヤホンのコードがかばんの中で絡まった。
Dây tai nghe bị rối trong túi.
へだてる
ngăn cách, đặt khoảng cách giữa người, vật, thời gian hoặc quan hệ
川が二つの地域を隔てている。
Con sông ngăn cách hai khu vực.
へだたる
cách xa về không gian, thời gian, mức độ hoặc quan điểm
二つの町は山を挟んで遠く隔たっている。
Hai thị trấn cách xa nhau qua một dãy núi.
こじれる
Trở nên tồi tệ, rắc rối, lục đục
Hán Việt: ẢO
風邪が拗れて、肺炎になった。
Bệnh cảm trở nên tồi tệ và biến thành viêm phổi.
bị cong, méo hoặc lệch; nhận thức, tính cách và cơ chế trở nên sai lệch
熱で金属の板がゆがんだ。
Tấm kim loại bị cong vì nhiệt.
くつがえる
bị lật ngược, bị bác bỏ; chính quyền, phán quyết hoặc nhận định không còn đứng vững
新しい証拠によって有罪判決が覆った。
Bản án có tội bị đảo ngược bởi bằng chứng mới.
ひるがえす
lật hoặc phất một vật; thay đổi hoàn toàn thái độ, quyết định hay lập trường
選手は国旗を高く翻した。
Vận động viên phất cao quốc kỳ.
ひるがえる
bay phấp phới; tình thế hoặc chủ trương đột ngột đảo chiều
旗が風に翻っていた。
Lá cờ bay phấp phới trong gió.
phát sinh tranh chấp và trở nên rắc rối; lo lắng không yên
契約条件をめぐって両社がもめた。
Hai công ty tranh chấp về các điều kiện hợp đồng.
ひそめる
che giấu để không lộ; hạ thấp giọng hoặc hơi thở
気配を消して森の中に身を潜めた。
Anh ấy giấu mình trong rừng, không để lộ dấu vết.
ひそむ
ẩn náu, tiềm ẩn mà chưa lộ ra bên ngoài
草むらに小さな動物が潜んでいた。
Một con vật nhỏ ẩn trong bụi cỏ.
ở lì trong một nơi kín; hơi, mùi, cảm xúc hoặc âm thanh bị giữ lại và trở nên nặng, đục
雨の日は家にこもって本を読んだ。
Ngày mưa tôi ở trong nhà đọc sách.
むしばむ
ăn mòn và làm suy yếu dần cơ thể, tinh thần, tổ chức hoặc xã hội
湿気が建物の内部を少しずつ蝕んでいる。
Độ ẩm đang dần ăn mòn bên trong tòa nhà.
はかる
âm mưu, bí mật lập kế hoạch gây bất lợi hoặc chiếm đoạt
犯人たちは会社の資金を奪おうと謀った。
Những kẻ phạm tội âm mưu chiếm đoạt tiền của công ty.
quan sát, dò xét hoặc suy ra điều ẩn phía sau; cũng dùng khiêm nhường cho hỏi và ghé thăm
表情から相手の本音をうかがった。
Tôi dò xét ý thật của đối phương qua nét mặt.
うらづける
chứng minh, củng cố tính đáng tin bằng bằng chứng hoặc dữ liệu
複数の記録が彼の証言を裏付けている。
Nhiều hồ sơ chứng minh cho lời khai của anh ấy.
さぐる
dò tìm bằng tay hoặc điều tra kín đáo để biết tình hình và ý định
暗闇の中で壁を手で探りながら進んだ。
Tôi tiến lên trong bóng tối, dùng tay dò theo bức tường.
lần theo, đi theo một tuyến đường; truy lại quá trình hoặc lịch sử
古い地図を頼りに山道をたどった。
Chúng tôi lần theo đường núi dựa vào tấm bản đồ cũ.
tiến triển thuận lợi, công việc chạy nhanh và suôn sẻ
準備が予定より早くはかどっている。
Công việc chuẩn bị đang tiến triển nhanh hơn kế hoạch.
thực hiện thành thạo hoặc xử lý hết khối lượng công việc được giao
彼は大量の注文を一人でこなした。
Anh ấy một mình xử lý hết lượng đơn hàng lớn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.