Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

1.169 mục · Trang 20/24

統率

とうそつ

sự thống lĩnh, chỉ huy và điều phối một tập thể

監督はチームを巧みに統率した。

Huấn luyện viên khéo léo chỉ huy toàn đội.

めど

triển vọng hoàn thành; mốc dự kiến cho thấy một việc có thể giải quyết được

復旧のめどが立ち、来週から営業を再開する。

Đã xác định được triển vọng khôi phục nên hoạt động sẽ mở lại từ tuần sau.

目安

めやす

mốc tham khảo, tiêu chuẩn hoặc con số ước lượng để định hướng

一日の摂取量は二千キロカロリーを目安にする。

Lấy hai nghìn kilocalo làm mức tham khảo cho lượng hấp thụ một ngày.

けつ

quyết định hoặc kết quả biểu quyết

委員会は多数決で決を採った。

Ủy ban đưa ra quyết định bằng biểu quyết đa số.

果て

はて

điểm tận cùng, phần cuối; kết cục sau khi một việc kéo dài đến cùng

地平線の果てまで草原が広がっている。

Đồng cỏ trải dài tới tận chân trời.

行く手

ゆくて

con đường hoặc phương hướng phía trước; nơi một người đang tiến tới

大きな岩が登山者の行く手をふさいだ。

Tảng đá lớn chặn đường những người leo núi.

道のり

みちのり

quãng đường, hành trình; quá trình dài dẫn tới mục tiêu

山頂までの道のりは予想以上に険しかった。

Quãng đường lên đỉnh núi gian nan hơn dự kiến.

行き違い

いきちがい

sự lỡ gặp nhau; hiểu lầm hoặc sai lệch do liên lạc không khớp

駅で友人と行き違いになり、会えなかった。

Tôi và bạn lỡ gặp nhau ở ga nên không thể gặp được.

成り行き

なりゆき

diễn biến tự nhiên và kết quả hình thành theo tình thế

交渉の成り行きをしばらく見守ることにした。

Chúng tôi quyết định theo dõi diễn biến cuộc đàm phán thêm một thời gian.

有数

ゆうすう

thuộc hàng đầu, nổi bật; một trong số rất ít đối tượng có vị trí cao

この湖は国内有数の透明度を誇る。

Hồ này tự hào có độ trong thuộc hàng đầu trong nước.

神秘

しんぴ

sự huyền bí, điều khó giải thích bằng hiểu biết thông thường

古代遺跡には多くの神秘が残されている。

Di tích cổ đại còn lưu lại nhiều điều huyền bí.

概念

がいねん

khái niệm; ý niệm chung dùng để nắm bắt và phân loại sự vật

子どもに時間の概念を説明するのは難しい。

Giải thích khái niệm thời gian cho trẻ em là việc khó.

自粛

じしゅく

tự hạn chế hoặc kiềm chế hành động dựa trên trách nhiệm xã hội

感染拡大を防ぐため、大規模な行事を自粛した。

Các sự kiện quy mô lớn được tự hạn chế để ngăn dịch bệnh lan rộng.

解除

かいじょ

gỡ bỏ, hủy bỏ trạng thái khóa, hạn chế, hợp đồng hoặc lệnh cấm

大雨警報が午後に解除された。

Cảnh báo mưa lớn đã được gỡ bỏ vào buổi chiều.

是非

ぜひ

phải trái, đúng sai và ưu khuyết; nhất định, bằng mọi cách trong lời mời hoặc yêu cầu

計画の是非について専門家が議論した。

Các chuyên gia thảo luận về việc kế hoạch đúng hay không.

着手

ちゃくしゅ

bắt tay vào, chính thức bắt đầu thực hiện công việc hoặc kế hoạch

会社は新工場の建設に着手した。

Công ty bắt tay vào xây dựng nhà máy mới.

要領

ようりょう

điểm chính, cách thức cần nắm; sự khéo léo trong xử lý công việc

説明書を読んで、操作の要領を理解した。

Tôi đọc hướng dẫn và hiểu được cách vận hành cốt yếu.

主催

しゅさい

việc đứng ra tổ chức và chịu trách nhiệm chính cho sự kiện

市が国際交流イベントを主催した。

Thành phố đứng ra tổ chức sự kiện giao lưu quốc tế.

形成

けいせい

sự hình thành và tạo nên cấu trúc, quan hệ hoặc đặc điểm

Hán Việt: HÌNH THÀNH

幼い時期に人格の基礎が形成される。

Nền tảng nhân cách được hình thành trong thời thơ ấu.

模倣

もほう

sự mô phỏng, bắt chước hình thức hoặc cách làm của người khác

Hán Việt: MÔ PHỎNG

有名な作品を模倣した商品が販売されていた。

Một sản phẩm bắt chước tác phẩm nổi tiếng đã được bán.

実践

じっせん

thực hành, đưa kiến thức hoặc nguyên tắc vào hành động thực tế

Hán Việt: THỰC TIỄN

研修で学んだ方法を現場で実践した。

Tôi áp dụng tại hiện trường phương pháp đã học trong khóa đào tạo.

還元

かんげん

sự đưa trở lại trạng thái gốc; hoàn trả lợi ích; phản ứng khử trong hóa học

Hán Việt: HOÀN NGUYÊN

利益の一部を利用者に還元する。

Một phần lợi nhuận được hoàn trả cho người sử dụng.

駆使

くし

vận dụng thành thạo và linh hoạt kỹ năng, công cụ hoặc kiến thức

Hán Việt: KHU SỬ

複数の言語を駆使して海外の顧客と交渉した。

Tôi vận dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ để đàm phán với khách hàng nước ngoài.

固執

こしつ

sự cố chấp, khăng khăng bám vào ý kiến hoặc cách làm

Hán Việt: CỐ CHẤP

自分の考えに固執すると、柔軟な判断ができない。

Nếu cố chấp với suy nghĩ của mình thì không thể phán đoán linh hoạt.

暴露

ばくろ

sự phơi bày, vạch trần bí mật, sai phạm hoặc sự thật bị che giấu

Hán Việt: BẠC LỘ

記者が企業の不正を暴露した。

Nhà báo đã phơi bày hành vi sai phạm của doanh nghiệp.

逃避

とうひ

sự trốn tránh hiện thực, trách nhiệm hoặc tình huống khó chịu

Hán Việt: ĐÀO TỊ

問題から逃避しても根本的な解決にはならない。

Trốn tránh vấn đề cũng không dẫn tới giải pháp căn bản.

報酬

ほうしゅう

tiền công, thù lao hoặc phần thưởng nhận được cho lao động và thành tích

Hán Việt: BÁO THÙ

仕事の内容に応じた報酬が支払われる。

Thù lao được trả tương ứng với nội dung công việc.

みぞ

rãnh, khe; khoảng cách hoặc mâu thuẫn ngăn cách quan hệ

Hán Việt: CÂU

道路の脇に雨水を流す溝がある。

Bên đường có rãnh để thoát nước mưa.

台頭

たいとう

sự nổi lên và giành vị trí đáng chú ý của người, tổ chức hoặc xu hướng mới

Hán Việt: ĐÀI ĐẦU

若い研究者の台頭が学界に刺激を与えた。

Sự nổi lên của các nhà nghiên cứu trẻ tạo động lực cho giới học thuật.

禁物

きんもつ

điều tuyệt đối phải tránh vì dễ gây hậu quả xấu

Hán Việt: CẤM VẬT

冬山では少しの油断も禁物だ。

Trên núi vào mùa đông, dù chỉ một chút chủ quan cũng phải tuyệt đối tránh.

声明

せいめい

tuyên bố chính thức được chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân công bố với công chúng

Hán Việt: THANH MINH

政府は事件に関する公式声明を発表した。

Chính phủ công bố tuyên bố chính thức về vụ việc.

欠乏

けつぼう

tình trạng thiếu nghiêm trọng thứ thiết yếu như lương thực, nước, dinh dưỡng hoặc nhân lực

Hán Việt: KHIẾM PHẠP

干ばつで地域の水が欠乏している。

Hạn hán khiến khu vực bị thiếu nước nghiêm trọng.

経緯

けいい

diễn biến, đầu đuôi và quá trình dẫn đến một sự việc hoặc quyết định

Hán Việt: KINH VĨ

担当者が事故発生までの経緯を説明した。

Người phụ trách giải thích quá trình dẫn đến tai nạn.

疑惑

ぎわく

nghi vấn hoặc sự nghi ngờ về hành vi sai trái chưa được chứng minh rõ

Hán Việt: NGHI HOẶC

会社の資金の使い方に疑惑が持たれている。

Cách công ty sử dụng tiền đang bị đặt nghi vấn.

架空

かくう

không có thật và được tạo ra bằng tưởng tượng; hư cấu

Hán Việt: GIÁ KHÔNG

この小説の舞台は架空の都市だ。

Bối cảnh của tiểu thuyết này là một thành phố hư cấu.

補償

ほしょう

việc bù đắp bằng tiền hoặc hình thức khác cho thiệt hại và mất mát đã xảy ra

Hán Việt: BỔ THƯỜNG

会社は事故の被害者に損害を補償した。

Công ty bồi thường thiệt hại cho nạn nhân vụ tai nạn.

保障

ほしょう

việc bảo đảm quyền lợi, an toàn, an ninh hoặc đời sống bằng chế độ và cam kết

Hán Việt: BẢO CHƯỚNG

憲法は国民の基本的な権利を保障している。

Hiến pháp bảo đảm các quyền cơ bản của người dân.

補足

ほそく

việc bổ sung thông tin hoặc lời giải thích còn thiếu để nội dung đầy đủ hơn

Hán Việt: BỔ TÚC

担当者が資料の不足部分を口頭で補足した。

Người phụ trách bổ sung bằng lời phần còn thiếu trong tài liệu.

便宜

べんぎ

sự thuận tiện hoặc điều kiện có lợi; sự sắp xếp và chiếu cố đặc biệt để giúp một người hoặc việc

Hán Việt: TIỆN NGHI

高齢者が利用しやすいよう便宜を図った。

Người ta tạo điều kiện để người cao tuổi dễ sử dụng.

融通

ゆうずう

khả năng linh hoạt và biết xoay xở; việc cho vay, điều chuyển tiền bạc hoặc vật dụng

Hán Việt: DUNG THÔNG

彼は規則にこだわりすぎて融通が利かない。

Anh ấy quá cứng nhắc với quy định nên không biết linh hoạt.

動揺

どうよう

sự dao động, hoang mang hoặc mất bình tĩnh do bị tác động mạnh về tinh thần

Hán Việt: ĐỘNG DAO

突然の知らせに社員たちは大きく動揺した。

Các nhân viên vô cùng hoang mang trước tin báo đột ngột.

奨励

しょうれい

việc khuyến khích và thúc đẩy một hành vi hoặc hoạt động được coi là có ích

Hán Việt: TƯỞNG LỆ

学校は生徒に読書を奨励している。

Nhà trường khuyến khích học sinh đọc sách.

緩和

かんわ

sự làm dịu mức độ căng thẳng, đau đớn hoặc quy định; sự nới lỏng

Hán Việt: HOÃN HÒA

薬を使って患者の痛みを緩和した。

Thuốc được dùng để làm dịu cơn đau của bệnh nhân.

認識

にんしき

sự nhận thức, hiểu và xác định một sự vật hoặc vấn đề

Hán Việt: NHẬN THỨC

多くの社員が情報管理の重要性を十分に認識していなかった。

Nhiều nhân viên chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của quản lý thông tin.

樹立

じゅりつ

việc thiết lập một thành tích, quan hệ hoặc hệ thống có ý nghĩa lớn

Hán Việt: THỤ LẬP

選手は大会で新記録を樹立した。

Vận động viên thiết lập kỷ lục mới tại giải đấu.

監視

かんし

sự quan sát, theo dõi và canh chừng liên tục để phát hiện bất thường hoặc nguy hiểm

Hán Việt: GIÁM THỊ

監視カメラが建物の入口を二十四時間記録している。

Camera giám sát ghi hình lối vào tòa nhà suốt hai mươi bốn giờ.

逃亡

とうぼう

sự bỏ trốn, chạy khỏi nơi giam giữ hoặc sự truy bắt

Hán Việt: ĐÀO VONG

囚人は監視の隙をついて刑務所から逃亡した。

Tù nhân lợi dụng lúc giám sát sơ hở để trốn khỏi nhà tù.

展開

てんかい

sự mở rộng, triển khai; diễn biến hoặc phát triển sang giai đoạn tiếp theo

Hán Việt: TRIỂN KHAI

予想外の展開になった。

Đã trở thành một diễn biến ngoài dự đoán.

措置

そち

biện pháp hoặc cách xử lý được quyết định và thực hiện để giải quyết một tình huống

Hán Việt: THỐ TRÍ

事故を防ぐため、直ちに安全措置を講じた。

Biện pháp an toàn được thực hiện ngay để phòng ngừa tai nạn.

企画

きかく

việc lập kế hoạch, thiết kế và tổ chức một chương trình hoặc dự án

Hán Việt: XÍ HỌA

新しい番組を企画する。

Lên kế hoạch chương trình mới.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...