Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

1.169 mục · Trang 18/24

生理的

せいりてき

thuộc sinh lý cơ thể; phản ứng tự nhiên của cơ thể hoặc cảm giác bản năng

睡眠は人間にとって生理的な必要である。

Giấc ngủ là nhu cầu sinh lý của con người.

重厚

じゅうこう

trầm và vững, có chiều sâu; mang vẻ uy nghiêm, chắc chắn

歴史を感じさせる重厚な建物が残っている。

Một tòa nhà trầm mặc, vững chãi gợi cảm giác lịch sử vẫn còn được bảo tồn.

生々しい

なまなましい

sống động, chân thực đến mức gây cảm giác mạnh; còn mới và rõ như vừa xảy ra

事故現場の生々しい映像がニュースで流れた。

Hình ảnh hiện trường tai nạn rất chân thực được phát trên bản tin.

もろい

giòn, dễ vỡ; yếu và dễ sụp đổ trước tác động

この古いガラスはもろいので、慎重に扱ってください。

Tấm kính cũ này dễ vỡ nên hãy xử lý cẩn thận.

したたか

gan lì, kiên cường; khôn ngoan và không dễ bị khuất phục

彼女は失敗してもすぐ立ち直るしたたかな人だ。

Cô ấy là người kiên cường, dù thất bại cũng nhanh chóng đứng dậy.

生ぬるい

なまぬるい

âm ấm, không đủ nóng; nửa vời, thiếu nghiêm khắc hoặc quyết tâm

風呂の湯が生ぬるくて、体が温まらなかった。

Nước tắm chỉ âm ấm nên cơ thể không ấm lên.

格別

かくべつ

đặc biệt, khác hẳn thông thường; nổi bật hơn những thứ khác

故郷で食べる料理の味は格別だ。

Hương vị món ăn thưởng thức tại quê nhà thật đặc biệt.

しなやか

mềm dẻo, uyển chuyển; linh hoạt nhưng vẫn có độ bền

猫はしなやかな動きで狭い場所を通り抜けた。

Con mèo luồn qua chỗ hẹp bằng động tác uyển chuyển.

空しい

むなしい

trống rỗng, vô nghĩa; bỏ công sức nhưng không nhận được kết quả hay giá trị

Hán Việt: KHÔNG

何度訴えても聞いてもらえず、空しい気持ちになった。

Dù kêu gọi nhiều lần vẫn không được lắng nghe, tôi cảm thấy trống rỗng.

あっけない

kết thúc quá nhanh, đơn giản hoặc dễ dàng đến mức hụt hẫng

長く準備した試合はあっけなく終わった。

Trận đấu được chuẩn bị lâu dài lại kết thúc quá chóng vánh.

はかない

mong manh, ngắn ngủi; dễ biến mất và không bền lâu

花の命は短く、はかない。

Đời hoa ngắn ngủi và mong manh.

淡白

たんぱく

nhẹ và thanh, không đậm; tính cách hoặc thái độ thẳng và không quá chấp trước

この魚は脂が少なく、淡白な味がする。

Loại cá này ít mỡ và có vị thanh nhẹ.

淡い

あわい

nhạt, nhẹ; mong manh và không rõ rệt về màu sắc, ánh sáng hoặc cảm xúc

空が淡い桃色に染まった。

Bầu trời nhuộm màu hồng đào nhạt.

手持ち無沙汰

てもちぶさた

không có việc để làm nên thấy thừa thời gian, lúng túng hoặc buồn chán

待ち時間が長く、手持ち無沙汰になった。

Thời gian chờ dài khiến tôi không biết làm gì.

思わしい

おもわしい

đáng mong muốn, khả quan; thường dùng dạng phủ định để nói tình trạng không tốt

売上は思わしい結果にならなかった。

Doanh số không đạt kết quả khả quan.

うっとうしい

u ám, ngột ngạt; gây khó chịu, phiền toái hoặc bực bội

梅雨のうっとうしい天気が続いている。

Thời tiết âm u khó chịu của mùa mưa vẫn kéo dài.

切実

せつじつ

cấp thiết, nghiêm trọng; xuất phát từ nhu cầu hoặc mong muốn rất mạnh

住民から切実な支援の要望が寄せられた。

Người dân gửi tới yêu cầu hỗ trợ hết sức cấp thiết.

ささい

nhỏ nhặt, không đáng kể; ít quan trọng

ささいな誤解から二人は口論になった。

Hai người cãi nhau vì một hiểu lầm nhỏ nhặt.

ささやか

nhỏ bé, khiêm tốn; không nhiều nhưng chân thành

友人だけを招いてささやかな式を開いた。

Chúng tôi tổ chức một buổi lễ nhỏ chỉ mời bạn bè.

ひそか

bí mật, kín đáo; không để người khác biết hoặc chú ý

彼はひそかな計画を胸に抱いていた。

Anh ấy ấp ủ một kế hoạch bí mật.

まれ

hiếm, ít khi xảy ra hoặc ít thấy

この地域で雪が積もるのはまれだ。

Việc tuyết tích tụ ở khu vực này là hiếm.

詳細

しょうさい

chi tiết, cụ thể; trình bày đầy đủ từng phần nhỏ

事故の経緯を詳細に報告した。

Tôi báo cáo chi tiết diễn biến của vụ tai nạn.

敏捷

びんしょう

nhanh nhẹn, lanh lẹ trong động tác; phản ứng và phán đoán nhanh

選手は敏捷な動きで相手をかわした。

Vận động viên né đối thủ bằng động tác nhanh nhẹn.

素早い

すばやい

nhanh nhẹn, mau lẹ; phản ứng hoặc hành động trong thời gian rất ngắn

猫が素早い動きで塀の上に飛び乗った。

Con mèo nhảy lên bờ tường bằng động tác nhanh nhẹn.

速やか

すみやか

nhanh chóng, không chậm trễ; được thực hiện ngay và thuận lợi

問題が見つかったら速やかに報告してください。

Khi phát hiện vấn đề, hãy báo cáo ngay.

まめ

siêng năng, chăm chỉ; chu đáo và thường xuyên làm những việc nhỏ cần thiết

彼女はまめな人で、毎日欠かさず日記を書く。

Cô ấy rất chăm chỉ và viết nhật ký mỗi ngày không bỏ.

模範的

もはんてき

mang tính mẫu mực, đáng làm gương theo tiêu chuẩn tốt

彼は規則を守る模範的な社員だ。

Anh ấy là nhân viên mẫu mực luôn tuân thủ quy định.

優雅

ゆうが

thanh lịch, tao nhã; có vẻ đẹp tinh tế và thong thả

彼女は優雅な動きで舞台を歩いた。

Cô ấy bước trên sân khấu với động tác thanh lịch.

無神経

むしんけい

vô tâm, thiếu nhạy cảm; không để ý cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác

病気の人の前でその冗談を言うのは無神経だ。

Nói câu đùa đó trước mặt người bệnh là rất vô tâm.

たくましい

cường tráng, khỏe khoắn; kiên cường và có sức chịu đựng trước khó khăn

子どもたちは自然の中でたくましく育っている。

Bọn trẻ đang lớn lên khỏe mạnh giữa thiên nhiên.

みっともない

khó coi, mất thể diện; không phù hợp với cách cư xử nên có

人前で大声で言い争うのはみっともない。

Cãi nhau lớn tiếng trước mặt mọi người rất khó coi.

冷ややか

ひややか

lạnh lùng, lãnh đạm; ánh mắt hoặc thái độ thiếu sự cảm thông

提案に対する周囲の反応は冷ややかだった。

Phản ứng của mọi người đối với đề xuất rất lạnh nhạt.

素っ気ない

そっけない

hờ hững, lạnh nhạt; phản ứng ngắn và thiếu thân thiện

久しぶりに会ったのに、彼の返事は素っ気なかった。

Dù lâu ngày mới gặp, câu trả lời của anh ấy vẫn rất hờ hững.

投げやり

なげやり

buông xuôi, làm cho xong vì không còn quan tâm đến kết quả

何度も失敗し、彼は投げやりな態度になった。

Sau nhiều lần thất bại, anh ấy có thái độ buông xuôi.

いい加減

いいかげん

cẩu thả, thiếu trách nhiệm; vừa phải, thích hợp tùy ngữ cảnh

いい加減な説明では利用者が納得しない。

Người sử dụng sẽ không chấp nhận một lời giải thích cẩu thả.

ややこしい

phức tạp, rắc rối; khó hiểu hoặc khó xử lý vì nhiều yếu tố đan xen

手続きがややこしくて、何度も窓口に確認した。

Thủ tục phức tạp nên tôi phải hỏi quầy tiếp nhận nhiều lần.

なれなれしい

quá suồng sã, tỏ ra thân mật quá mức dù quan hệ chưa đủ gần

Hán Việt: 馴れ馴れしい

初対面なのに、彼はなれなれしく肩をたたいた。

Dù mới gặp lần đầu, anh ta suồng sã vỗ vai tôi.

たやすい

dễ dàng, không tốn nhiều công sức; thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh không đơn giản

Hán Việt: 容易い

この程度の計算なら、彼にはたやすい。

Phép tính mức này rất dễ đối với anh ấy.

まちまち

mỗi nơi mỗi khác, không thống nhất; đa dạng và không đồng đều

参加者の意見はまちまちで、結論が出なかった。

Ý kiến người tham gia mỗi người một khác nên chưa thể kết luận.

圧倒的

あっとうてき

áp đảo, vượt trội hoàn toàn về số lượng, sức mạnh hoặc mức độ

Hán Việt: ÁP ĐẢO ĐÍCH

相手チームは圧倒的な強さで優勝した。

Đội đối thủ vô địch với sức mạnh áp đảo.

申し分ない

もうしぶんない

hoàn hảo, không có điểm nào đáng phàn nàn

Hán Việt: THÂN PHÂN

立地も設備も申し分がない。

Cả vị trí lẫn trang thiết bị đều không có gì để chê.

致命的

ちめいてき

chí mạng, gây hậu quả quyết định; nghiêm trọng đến mức khó cứu vãn

Hán Việt: TRÍ MỆNH ĐÍCH

その判断ミスが会社に致命的な損害を与えた。

Sai lầm phán đoán đó gây thiệt hại chí mạng cho công ty.

のどか

yên ả, thanh bình và thư thái

Hán Việt: Tính từ đuôi な

窓の外には田畑が広がり、のどかな風景が続いていた。

Ngoài cửa sổ là ruộng đồng trải rộng cùng phong cảnh yên bình.

なだらか

thoai thoải, không dốc; thay đổi nhẹ nhàng và không đột ngột

Hán Việt: Tính từ đuôi な

山頂まではなだらかな坂が続いている。

Một con dốc thoai thoải kéo dài tới đỉnh núi.

危うい

あやうい

nguy hiểm, bấp bênh; suýt nữa thì xảy ra kết quả xấu

Hán Việt: NGUY

足場が不安定で、作業員は危うい状態だった。

Giàn giáo không ổn định khiến công nhân ở trong tình trạng nguy hiểm.

画期的

かっきてき

mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới

Hán Việt: HỌA KỲ ĐÍCH

この発明は医療を変える画期的な技術だ。

Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.

迅速

じんそく

nhanh chóng và không trì hoãn trong xử lý, phản ứng hoặc hành động

Hán Việt: TẤN TỐC

事故の通報を受け、救助隊が迅速に現場へ向かった。

Nhận được tin báo tai nạn, đội cứu hộ nhanh chóng tới hiện trường.

円滑

えんかつ

trôi chảy, thuận lợi và không xảy ra xung đột hay đình trệ

Hán Việt: VIÊN HOẠT

資料を事前に共有したため、会議は円滑に進んだ。

Nhờ chia sẻ tài liệu trước, cuộc họp đã diễn ra thuận lợi.

切ない

せつない

đau xót, nghẹn ngào; buồn đến mức cảm thấy khó chịu trong lòng

Hán Việt: THIẾT

昔の写真を見ると、戻れない日々を思って切なくなる。

Nhìn ảnh cũ, tôi thấy nghẹn lòng khi nhớ về những ngày không thể quay lại.

煩わしい

わずらわしい

phiền phức, rắc rối hoặc gây cảm giác nặng nề khó chịu

Hán Việt: PHIỀN

複雑な手続きがわずらわしい。

Thủ tục phức tạp thật phiền phức.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...