Vận hành, điều khiển, thao tác
Là danh từ và động từ (操作する). Diễn tả hành động điều khiển, vận hành máy móc, thiết bị, hệ thống, hoặc xử lý dữ liệu, thông tin. Có thể mang ý nghĩa trung tính hoặc tiêu cực (thao túng). Thường đi với trợ từ を. Khác với 運転 (lái xe, vận hành phương tiện) và 扱う…
Trải qua, đi qua
Lưu ý phân biệt với 減る (へる - giảm bớt) về ý nghĩa và Kanji.
Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung).
Thường dùng để diễn tả sự phong phú về vật chất, tài nguyên, tiền bạc một cách sang trọng, mang nghĩa tích cực. Khác với '沢山' (nhiều) ở chỗ '潤沢' mang ý nghĩa của sự trù phú, đủ đầy, thậm chí là dư thừa.
Phức tạp, rắc rối, lộn xộn (thủ tục, công việc có nhiều chi tiết, khó quản lý)
Thường dùng để chỉ sự rườm rà, nhiều công đoạn, khiến cho công việc trở nên khó khăn, tốn thời gian hoặc gây phiền toái. Khác với 複雑 (phức tạp nói chung) ở chỗ 煩雑 còn bao hàm ý 'lộn xộn, rườm rà'.
Nói nhiều, ba hoa, lanh mồm lanh miệng
Thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc nói quá nhiều hoặc nói không ngừng. Khác với '雄弁' mang ý nghĩa nói hay, hùng hồn.
Miễn phí, không bồi thường, không thù lao.
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về dịch vụ, lao động không thu phí. Khác với "無料" là chỉ không phải trả tiền, "無償" mang sắc thái không có sự trao đổi về giá trị vật chất hay thù lao.
Đề xuất, kiến nghị, khuyến nghị (thường là ý kiến, giải pháp được trình bày một cách có hệ thống).
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chính thức, khi trình bày ý kiến, giải pháp cho một vấn đề cụ thể. Khác với 提案 (ていあん) có thể rộng hơn, 提言 thường mang tính chất khuyến nghị có trách nhiệm.
Bài xã luận, bài bình luận, bài luận thuyết (trên báo chí).
Là bài viết thể hiện quan điểm, ý kiến của tòa soạn hoặc tác giả về một vấn đề thời sự, nhằm phân tích hoặc định hướng dư luận. Khác với tin tức chỉ đưa tin khách quan.
Tình hình chung, khái quát tình hình
Thường được sử dụng trong các báo cáo, bản tin kinh tế, chính trị để tóm tắt tình hình tổng thể mà không đi vào quá nhiều chi tiết. Khác với 概要 (gaiyou) đôi khi chỉ là bản tóm tắt nội dung, 概況 tập trung vào tình hình diễn biến.
Tổng cộng, tổng số tích lũy; tổng hợp.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, thống kê, tin tức về số liệu. Phân biệt với 合計 (tổng số đơn thuần) ở chỗ 累計 mang nghĩa tổng số tích lũy qua các giai đoạn, từ lúc bắt đầu đến hiện tại.
Sơ yếu lý lịch công việc, bản tóm tắt quá trình làm việc, CV (Curriculum Vitae).
Khác với 履歴書 (りれきしょ) chỉ ghi thông tin cơ bản, 職務経歴書 tập trung vào kinh nghiệm làm việc, kỹ năng, và thành tích cụ thể. Cần chuẩn bị chi tiết và chuyên nghiệp.
Ký hiệu, mã hiệu, số hiệu (thường dùng để đánh dấu các bộ phận, chi tiết trên bản vẽ)
Khác với 記号 (ký hiệu chung như cửa, cửa sổ), 符号 thường dùng để đánh số/mã các cấu kiện, bộ phận riêng lẻ (ví dụ: cột C1, dầm B2, panel P3) để dễ dàng tra cứu trong các bảng kê vật liệu hoặc bản vẽ chi tiết liên quan.
Sự đông cứng, sự hóa rắn, sự đóng rắn
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để chỉ quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang rắn. Khác với 固まる (tự động từ) hay 固める (tha động từ) ở sắc thái chuyên ngành hơn.
Cốt liệu (thành phần cát, đá dăm trong bê tông)
Là một thành phần cơ bản và quan trọng của bê tông. Cần phân biệt rõ ràng giữa '細骨材' (cát) và '粗骨材' (đá).
Thời gian đông cứng, thời gian hóa rắn
Thời gian này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch thi công và đảm bảo chất lượng bê tông. Nó bao gồm thời gian từ lúc trộn đến lúc đạt cường độ nhất định. Khác với '養生期間' (thời gian dưỡng hộ) là giai đoạn sau khi đông cứng.
Vết nứt, rạn nứt (thường dùng cho vật liệu cứng như bê tông, tường) xuất hiện sau khi đổ hoặc trong quá trình sử dụng.
Là dấu hiệu hư hại quan trọng trong các công trình bê tông. Phân biệt với ひび割れ (nứt nhỏ) và 破壊 (phá hủy hoàn toàn). Trong báo cáo tiến độ hoặc chất lượng, cần mô tả rõ kích thước và vị trí của亀裂.
Không cốt thép, không có thép gia cố (thường dùng cho bê tông).
Thường gặp trong các bản vẽ kết cấu (構造図) để chỉ các cấu kiện không yêu cầu gia cố bằng cốt thép. '筋' ở đây chỉ 'thép gia cố' (cốt thép). Phân biệt với '有筋' (có cốt thép).
Ống chôn ngầm, ống ngầm (ống được lắp đặt dưới lòng đất hoặc trong cấu kiện)
Là cụm từ quan trọng trong các bản vẽ hệ thống cấp thoát nước, điện, gas dưới lòng đất. Chú ý ký hiệu trên bản vẽ để phân biệt các loại ống và độ sâu lắp đặt.
Đường phụ trợ, đường gióng. Các đường nét vẽ thêm vào để giúp xác định vị trí, kích thước, hoặc hình dạng nhưng không phải là một phần của đối tượng chính.
"補助" có nghĩa là bổ trợ, giúp đỡ. "線" là đường. Thường là đường nét mảnh, đứt đoạn hoặc chấm gạch để phân biệt với các đường nét chính của vật thể.
Không phù hợp, không đạt tiêu chuẩn, không tương thích
Thuật ngữ chuyên ngành trong quản lý chất lượng (ISO), chỉ sự sai lệch so với yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc quy định đã đặt ra. Phân biệt với '不良' (lỗi sản phẩm) ở chỗ '不適合' có thể là sự sai lệch về quy trình, tài liệu, không chỉ riêng sản phẩm.
Hao mòn, hao hụt, mất mát do sử dụng hoặc thời gian. (Thường dùng cho vật liệu, máy móc, tài sản)
Khác với 損傷 (tổn thương bất ngờ, có thể là do va đập), 損耗 thường chỉ quá trình hao mòn dần dần theo thời gian sử dụng hoặc do ma sát, ăn mòn tự nhiên. Cụ thể hơn 摩耗 (mài mòn) là một dạng của 損耗.
Sự siết chặt, thắt chặt (dây, bu lông, đai ốc, vật liệu). Trong xây dựng, thường dùng cho việc siết chặt các mối nối, bu lông của giàn giáo hoặc dây chằng vật liệu để đảm bảo an toàn và độ bền.
Là một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng và kỹ thuật, chỉ hành động hoặc trạng thái siết chặt các chi tiết, mối nối nhằm đảm bảo an toàn và độ bền của cấu trúc. Phân biệt với 締める (shimeru - động từ siết).
Giàn giáo ống thép đơn; giàn giáo làm từ các ống thép độc lập và kẹp nối.
Loại giàn giáo phổ biến, nhưng yêu cầu kỹ thuật và quy định an toàn nghiêm ngặt khi lắp đặt, sử dụng và tháo dỡ. Thường phân biệt với 枠組足場 (giàn giáo khung).
Mẫu vật, mẫu thử, vật liệu thí nghiệm (được lấy để kiểm tra, phân tích tính chất).
Là từ chuyên dùng trong kỹ thuật, khoa học để chỉ vật liệu được dùng làm mẫu để nghiên cứu, thử nghiệm. Khác với '資料 (shiryou - tài liệu, dữ liệu)' mặc dù cùng cách đọc.
San phẳng, làm phẳng, làm đều, làm bằng (bề mặt bê tông).
Trong xây dựng, thường dùng với nghĩa làm phẳng, làm đều bề mặt vật liệu như bê tông, đất. Khác với 慣らす (nareru - làm quen) hay 鳴らす (narasu - làm kêu).
Bản vẽ kiến trúc/thiết kế (thể hiện ý đồ thiết kế, thẩm mỹ, công năng).
意匠図 tập trung vào kiến trúc, thẩm mỹ, công năng. Thường dùng để phân biệt với 構造図 (bản vẽ kết cấu) và 設備図 (bản vẽ M…
Kích thước danh nghĩa, kích thước tiêu chuẩn (kích thước được ghi trên bản vẽ, không phải kích thước đo thực tế).
Thường gặp trong bản vẽ kỹ thuật để chỉ kích thước quy ước, không phải kích thước đo được sau khi thi công. Cần phân biệt rõ với 実寸法 (kích thước thực tế) hoặc 仕上がり寸法 (kích thước hoàn thiện).
Cột mốc chỉ đường, biển chỉ dẫn đường đi (guidepost, road sign).
Mang sắc thái cổ điển hoặc dùng trong những khu vực tự nhiên như núi rừng, hoặc để chỉ chung những vật chỉ dẫn cố định. Khác với 標識 thường là biển báo giao thông hiện đại.
Độ võng, độ cong, sự uốn cong, sự chùng xuống (do tải trọng).
Là một yếu tố quan trọng khi kiểm tra an toàn giàn giáo và các kết cấu chịu lực. Chỉ sự biến dạng đàn hồi của vật liệu. Tránh nhầm với 'ゆがみ' (méo mó) thường chỉ sự biến dạng vĩnh viễn hoặc không đồng đều.
Giàn giáo một phía, giàn giáo một hàng cột (loại giàn giáo chỉ có một hàng cột đứng, được lắp đặt sát tường hoặc công trình)
Đây là một loại giàn giáo cụ thể, khác với giàn giáo thông thường (二側足場/両側足場) có hai hàng cột. '一側' (いっそく) có nghĩa là 'một phía'.
Kiểm tra lại, tái kiểm tra, xem xét lại
'再点検' nhấn mạnh việc kiểm tra một lần nữa, thường là sau một sự cố, sửa chữa, hoặc định kỳ để đảm bảo không có vấn đề phát sinh. Khác với '点検' (tenken) là kiểm tra thông thường, '再点検' mang ý nghĩa kiểm tra thêm một lần nữa hoặc kiểm tra lại.
Vật liệu/hàng hóa đã được giao (tới công trường/kho).
Thường dùng trong bối cảnh kiểm tra chất lượng vật liệu đầu vào tại công trường hoặc nhà máy. 納入品 (nounyuhin) nhấn mạnh việc 'đã được giao tới', khác với 材料 (zairyou) là vật liệu nói chung.
Cốt liệu lớn (sỏi, đá dăm) trong bê tông.
Là từ chuyên ngành bê tông. '粗' (thô) nghĩa là lớn, '骨材' (cốt liệu) là vật liệu đá, cát. Dễ nhầm với '細骨材' (cát).
Ăn uống qua đường miệng, hấp thụ qua đường miệng (Oral intake)
'経口' (けいこう) nghĩa là 'qua miệng', '摂取' (せっしゅ) là 'hấp thụ/lấy vào'. Đây là thuật ngữ quan trọng trong y tế và điều dưỡng để chỉ việc ăn uống tự nhiên qua miệng, phân biệt với các phương pháp nuôi dưỡng nhân tạo.
Cấp phát (thuốc); dùng (thuốc); đưa (thuốc) vào cơ thể (administration (of medicine), dosage)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ hành động đưa thuốc vào cơ thể theo chỉ định. Khác với 服用 (fukuyō) là hành động người bệnh uống thuốc.
Mê sảng, sảng. Tình trạng rối loạn ý thức cấp tính, thường gặp ở người cao tuổi, có thể xuất hiện vào ban đêm.
せん妄 là tình trạng cấp tính và có thể hồi phục, khác với 認知症 (sa sút trí tuệ) là tình trạng mãn tính. Rất quan trọng trong báo cáo ca đêm để theo dõi và xử lý kịp thời.
Tạm ngừng vận hành, tạm dừng hoạt động (tàu, xe buýt)
Đây là một thuật ngữ thường dùng trong các thông báo chính thức về tình trạng giao thông công cộng, đặc biệt là tàu điện. Khác với 「運休」 là ngừng hẳn, 「見合わせ」 mang nghĩa tạm dừng để xem xét tình hình.
Điểm cuối, ga cuối, đích đến cuối cùng
Thường dùng trong giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện) để chỉ nơi kết thúc của một tuyến đường hoặc hành trình. Phân biệt với 目的地 (điểm đến) là nơi bạn muốn tới, còn 終着点 là điểm kết thúc của phương tiện vận chuyển.
Hủy hôn ước, hủy bỏ lời hứa (về hôn nhân); đàm phán đổ vỡ
Thường dùng riêng cho các mối quan hệ có yếu tố "hôn ước" hoặc "đàm phán" (ngoài ra còn dùng trong kinh doanh, chính trị). Khác với 破局 (tan vỡ nói chung), 破談 đặc biệt nhấn mạnh việc hủy bỏ một lời hứa, một cam kết chính thức.
Hất ra, gạt đi, đẩy ra (để loại bỏ vật cản hoặc người cản đường)
「払い除ける」 thường được dùng khi có ý định loại bỏ vật cản hoặc người cản đường một cách mạnh mẽ, dứt khoát. Khác với 「押しのける」 (đẩy sang một bên nhẹ hơn), 「払い除ける」 có sắc thái mạnh hơn, đôi khi mang nghĩa 'dọn sạch' hoặc 'gạt phăng đi'.
Tin đồn, lời đồn đại, dư luận (thường mang tính tiêu cực, không có căn cứ rõ ràng và gây tổn hại).
Khác với 噂 (uwasa) chỉ tin đồn nói chung, 風評 (fuuhyou) thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ những thông tin chưa xác thực, có thể gây tổn hại lớn đến danh tiếng, hoạt động kinh doanh, hoặc tâm lý xã hội. Rất hay gặp trong các bản tin về khủng hoảng truyền…
Gấp gáp, vội vàng, khẩn trương (thường chỉ một sự thay đổi, hành động được thực hiện một cách đột ngột do tình huống khẩn cấp)
Thường dùng để diễn tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách đột ngột, không có kế hoạch trước do có tình huống khẩn cấp hoặc thay đổi bất ngờ. Phân biệt với 慌てて (awatete) là hành động vội vàng do cuống quýt, còn 急遽 là vội vàng do tình thế bắt…
Thử thách, sự thử thách, gian nan (thường dùng cho những thử thách lớn, quan trọng trong cuộc đời hoặc mối quan hệ).
試練 thường chỉ những thử thách mang tính giáo dục, giúp con người trưởng thành hoặc làm mối quan hệ bền chặt hơn, khác với 困難 chỉ đơn thuần là khó khăn. Mang sắc thái tích cực hơn về kết quả nếu vượt qua được.
Lương năm, tiền lương tính theo năm.
Thường dùng trong các hợp đồng lao động, đặc biệt ở các vị trí cấp cao hoặc có tính chuyên môn cao. Phân biệt với 月給 (lương tháng) hay 週給 (lương tuần).
Cải cách, thay đổi lớn lao, đổi mới (thường mang tính chất triệt để, mang lại sự tiến bộ).
“変革” thường dùng để chỉ những thay đổi mang tính chiến lược, có ảnh hưởng sâu rộng và tích cực, khác với “変化” (thay đổi nói chung). Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ, xã hội.
Bình luận, đánh giá, phê bình (về một vấn đề, sự kiện).
Có sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các buổi thảo luận học thuật, báo chí. Phân biệt với コメント (comment) mang sắc thái thông thường hơn.
Tố chất, năng khiếu, kiến thức nền tảng, học vấn căn bản
Từ dùng để chỉ năng lực, kiến thức nền tảng sẵn có của một người, thường không phải là kỹ năng chuyên môn sâu mà là những yếu tố căn bản giúp phát triển chuyên môn đó. Khác với 才能 (tài năng) là thiên bẩm, 素養 có thể được rèn luyện qua học tập và kinh nghiệm.
Trích xuất, rút ra, chọn lọc (thông tin, đoạn văn).
Thường dùng để chỉ hành động chọn lọc, trích dẫn những thông tin, đoạn văn, dữ liệu cụ thể từ một tài liệu lớn hơn. Khác với 引用 (inyou) là trích dẫn nguyên văn, 抜き出す có thể là rút ra ý chính hoặc một phần đã được chọn lọc.
Đẩy lùi, gạt bỏ, từ chối, bác bỏ (một cách mạnh mẽ).
Thường dùng trong những tình huống cần thể hiện sự từ chối mạnh mẽ, dứt khoát, không khoan nhượng. Có thể dùng cho cả người, vật (kẻ thù), hoặc ý tưởng, nghi ngờ. Khác với 「断る (ことわる)」 (từ chối lịch sự).
Bóp méo, xuyên tạc, làm sai lệch (sự thật, ý kiến, hình dáng)
Một từ quan trọng trong ngữ cảnh phê phán báo chí, truyền thông hoặc các tuyên bố chính trị, liên quan đến tính chính xác và đạo đức thông tin. Phân biệt với 歪む (ゆがむ - tự bị bóp méo, méo mó - Tự động từ).