進出
しんしゅつ
sự tiến vào, mở rộng sang lĩnh vực hoặc thị trường mới; lọt vào vòng thi tiếp theo
Hán Việt: TIẾN XUẤT
その会社は東南アジア市場に進出した。
Công ty đó đã tiến vào thị trường Đông Nam Á.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.169 mục · Trang 7/24
しんしゅつ
sự tiến vào, mở rộng sang lĩnh vực hoặc thị trường mới; lọt vào vòng thi tiếp theo
Hán Việt: TIẾN XUẤT
その会社は東南アジア市場に進出した。
Công ty đó đã tiến vào thị trường Đông Nam Á.
とりひき
giao dịch, làm ăn; việc mua bán hoặc trao đổi điều kiện giữa các bên
会社は今年から海外企業との取引を開始した。
Từ năm nay công ty bắt đầu giao dịch với doanh nghiệp nước ngoài.
たいおう
sự ứng phó, xử lý hoặc đáp ứng; tương thích với yêu cầu, tình huống hay tiêu chuẩn
Hán Việt: ĐỐI ỨNG
会社は顧客からの苦情に迅速に対応した。
Công ty đã nhanh chóng xử lý khiếu nại của khách hàng.
こうけい
quang cảnh, cảnh tượng; cảnh nhìn thấy trước mắt, thường để lại ấn tượng
Hán Việt: QUANG CẢNH
山頂から雄大な光景が広がっていた。
Từ đỉnh núi trải ra một quang cảnh hùng vĩ.
りがい
lợi ích và thiệt hại; quyền lợi thực tế có thể được hoặc mất
Hán Việt: LỢI HẠI
この問題では両国の利害が一致している。
Trong vấn đề này, lợi ích của hai nước trùng nhau.
そんがい
thiệt hại, tổn thất; sự mất mát về tài sản, lợi ích hoặc chức năng
Hán Việt: TỔN HẠI
台風によって農作物に大きな損害が出た。
Bão đã gây thiệt hại lớn cho nông sản.
こうしん
sự cập nhật, gia hạn hoặc đổi mới; thay nội dung hay trạng thái cũ bằng bản mới
Hán Việt: CANH TÂN
来月までに運転免許を更新しなければならない。
Tôi phải gia hạn giấy phép lái xe trước tháng sau.
りくつ
lý lẽ, lập luận; cách giải thích dựa trên logic, đôi khi mang sắc thái ngụy biện
理屈では分かっていても、感情が追いつかない。
Dù hiểu về mặt lý trí, cảm xúc vẫn chưa thể chấp nhận.
ぼうがい
sự cản trở, phá rối; làm cho công việc hoặc quá trình không thể diễn ra thuận lợi
違法駐車が救急車の通行を妨害している。
Xe đỗ trái phép đang cản trở xe cứu thương lưu thông.
いやがらせ
sự quấy rối, gây khó chịu; hành vi cố ý làm người khác khổ sở hoặc bực bội
彼女は職場で繰り返し嫌がらせを受けた。
Cô ấy liên tục bị quấy rối tại nơi làm việc.
りょうかい
sự hiểu và chấp thuận; xác nhận đã nắm được nội dung hoặc yêu cầu
Hán Việt: LIỄU GIẢI
変更内容を了解しました。
Tôi đã hiểu và xác nhận nội dung thay đổi.
げきれい
sự khích lệ, cổ vũ mạnh mẽ; động viên người khác tiếp tục nỗ lực
Hán Việt: KÍCH LỆ
監督の激励を受け、選手たちは再び集中した。
Nhận được lời khích lệ của huấn luyện viên, các cầu thủ tập trung trở lại.
きょうどう
sự cùng làm hoặc cùng sở hữu; chung giữa nhiều người hay tổ chức
Hán Việt: CỘNG ĐỒNG
三つの大学が共同で調査を行った。
Ba trường đại học đã cùng tiến hành khảo sát.
あいしょう
độ hợp, sự tương thích; mức độ hai người hoặc hai thứ phối hợp tốt với nhau
Hán Việt: TƯƠNG TÍNH
二人は性格の相性がよく、長く一緒に働いている。
Hai người hợp tính nên đã làm việc cùng nhau lâu dài.
ねん
ý nghĩ, cảm giác luôn để trong lòng; sự lưu tâm hoặc niềm tin mạnh
Hán Việt: NIỆM
念のため、出発前に予約をもう一度確認した。
Để chắc chắn, tôi kiểm tra lại đặt chỗ một lần nữa trước khi khởi hành.
ばつ
hình phạt; sự trừng phạt dành cho hành vi vi phạm
Hán Việt: PHẠT
規則を破った選手には重い罰が科された。
Cầu thủ vi phạm quy định đã bị áp dụng hình phạt nặng.
はじ
sự xấu hổ; điều khiến danh dự bị tổn thương
Hán Việt: SỈ
人前で間違えて、恥をかいた。
Tôi mắc lỗi trước mọi người và bị một phen xấu hổ.
よく
ham muốn, dục vọng; mong muốn sở hữu hoặc đạt được điều gì
Hán Việt: DỤC
欲を出しすぎると、かえって大切なものを失う。
Quá tham muốn có thể khiến ta mất đi điều quan trọng.
つうかん
sự thấm thía, nhận thức sâu sắc; cảm nhận mạnh mẽ qua trải nghiệm thực tế
Hán Việt: THỐNG CẢM
海外で暮らして、言葉の大切さを痛感した。
Sống ở nước ngoài khiến tôi thấm thía tầm quan trọng của ngôn ngữ.
くしん
khổ công, dày công tìm cách; nỗ lực nhiều để vượt qua một vấn đề khó
Hán Việt: KHỔ TÂM
開発チームは材料の軽量化に苦心した。
Nhóm phát triển đã dày công tìm cách giảm trọng lượng vật liệu.
ゆうえつかん
cảm giác hơn người; cảm giác mình vượt trội so với người khác
Hán Việt: ƯU VIỆT CẢM
他人を見下して優越感に浸るのはよくない。
Không nên coi thường người khác rồi chìm trong cảm giác hơn người.
やるき
động lực, ý muốn làm; tinh thần sẵn sàng bắt tay vào việc
目標が明確になると、勉強へのやる気が出てきた。
Khi mục tiêu trở nên rõ ràng, tôi bắt đầu có động lực học.
ないしん
trong lòng, thâm tâm; cảm xúc hoặc suy nghĩ không thể hiện ra ngoài
Hán Việt: NỘI TÂM
彼は平静を装っていたが、内心ではかなり焦っていた。
Anh ấy giả vờ bình tĩnh nhưng trong lòng khá sốt ruột.
じりつ
sự tự lập, độc lập; sống hoặc hành động bằng năng lực của chính mình
Hán Việt: TỰ LẬP
大学卒業を機に、親元を離れて自立した。
Nhân dịp tốt nghiệp đại học, tôi rời gia đình và bắt đầu tự lập.
ほっそく
sự thành lập và bắt đầu hoạt động của một tổ chức, cơ chế hoặc nhóm
Hán Việt: PHÁT TÚC
新しい委員会が来月発足する。
Ủy ban mới sẽ chính thức hoạt động vào tháng sau.
はんえい
sự phản ánh; đưa kết quả, ý kiến hoặc tình hình vào nội dung hay quyết định
Hán Việt: PHẢN ÁNH
利用者の意見を新しい制度に反映させた。
Ý kiến của người sử dụng đã được phản ánh vào chế độ mới.
せいさん
sự tính và thanh toán phần tiền chênh lệch; quyết toán chính xác chi phí hoặc cước phí
Hán Việt: TINH TOÁN
出張費は月末にまとめて精算する。
Chi phí công tác được quyết toán chung vào cuối tháng.
してき
sự chỉ ra, nêu ra; vạch rõ một lỗi, vấn đề hoặc điểm cần chú ý
Hán Việt: CHỈ TRÍCH
専門家は報告書の数字に誤りがあると指摘した。
Chuyên gia chỉ ra rằng số liệu trong báo cáo có sai sót.
こうしょう
sự đàm phán, thương lượng; trao đổi để thống nhất điều kiện hoặc giải quyết bất đồng
Hán Việt: GIAO THIỆP
賃金の引き上げをめぐる交渉が続いている。
Cuộc đàm phán về việc tăng lương vẫn đang tiếp diễn.
たいしょ
sự đối phó, xử trí; thực hiện biện pháp thích hợp trước một vấn đề cụ thể
Hán Việt: ĐỐI XỨ
トラブルが起きても冷静に対処してください。
Ngay cả khi xảy ra rắc rối, hãy xử lý một cách bình tĩnh.
せんねん
sự chuyên tâm; dành toàn bộ tâm sức cho một nhiệm vụ hay mục tiêu
Hán Việt: CHUYÊN NIỆM
今は治療に専念してください。
Bây giờ hãy chuyên tâm điều trị.
せっしょく
sự tiếp xúc, tiếp cận; chạm vào hoặc thiết lập liên hệ với người hay vật
Hán Việt: TIẾP XÚC
感染者との接触をできるだけ避けてください。
Hãy tránh tiếp xúc với người nhiễm bệnh trong khả năng có thể.
ぼっとう
sự đắm chìm, mải mê; tập trung sâu đến mức quên những việc xung quanh
Hán Việt: MỘT ĐẦU
彼は研究に没頭し、時間がたつのを忘れていた。
Anh ấy mải mê nghiên cứu đến mức quên cả thời gian.
どくせん
sự độc chiếm, độc quyền; một bên nắm giữ toàn bộ thị trường, vật hoặc cơ hội
Hán Việt: ĐỘC CHIÊM
一社が市場を独占するのを防ぐ法律がある。
Có luật ngăn một công ty độc chiếm thị trường.
ちんもく
sự im lặng; không nói hoặc không đưa ra phản ứng bằng lời
Hán Việt: TRẦM MẶC
質問を受けると、彼はしばらく沈黙した。
Khi nhận câu hỏi, anh ấy im lặng một lúc.
せっとく
sự thuyết phục; dùng lý lẽ để khiến người khác đồng ý hoặc thay đổi quyết định
Hán Việt: THUYẾT ĐẮC
家族を説得して、留学の許可をもらった。
Tôi thuyết phục gia đình và được cho phép đi du học.
ぜつぼう
sự tuyệt vọng; mất hết hy vọng vào khả năng cải thiện tình hình
Hán Việt: TUYỆT VỌNG
一度の失敗で絶望する必要はない。
Không cần tuyệt vọng chỉ vì một lần thất bại.
てぎわ
sự khéo léo, thành thạo trong cách xử lý hoặc tiến hành công việc
Hán Việt: THỦ TẾ
料理人は手際よく魚をさばいた。
Đầu bếp xử lý cá rất thành thạo.
ほんね
lòng thật, ý thật; suy nghĩ chân thực thường không nói công khai
Hán Việt: BẢN ÂM
建前では賛成したが、本音では不安だった。
Bề ngoài tôi tán thành nhưng trong lòng thật sự vẫn bất an.
はんぱつ
sự phản đối, chống lại; lực đẩy ngược hoặc bật trở lại
Hán Việt: PHẢN PHÁT
住民は突然の計画変更に強く反発した。
Người dân phản đối mạnh mẽ việc kế hoạch bị thay đổi đột ngột.
はかい
sự phá hủy; làm hỏng cấu trúc, chức năng hoặc môi trường
Hán Việt: PHÁ HOẠI
地震が多くの建物を破壊した。
Động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
てはい
sự sắp xếp, chuẩn bị hoặc thu xếp; bố trí người, phương tiện, vé hay chỗ ở
Hán Việt: THỦ PHỐI
出張の航空券とホテルを手配した。
Tôi đã thu xếp vé máy bay và khách sạn cho chuyến công tác.
せんにゅうかん
định kiến, quan niệm có trước; cách nhìn hình thành trước khi biết đủ sự thật
Hán Việt: TIÊN NHẬP QUAN
先入観を捨てて、本人の話を聞くべきだ。
Nên bỏ định kiến và lắng nghe chính người đó nói.
こちょう
sự phóng đại, mô tả sự việc lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế
Hán Việt: KHOA TRƯƠNG
被害の程度を誇張して話してはいけない。
Không được nói phóng đại mức độ thiệt hại.
べんかい
sự biện minh hoặc giải thích để tự bảo vệ trước lời buộc tội và phê phán
Hán Việt: BIỆN GIẢI
証拠が明らかなので、弁解の余地はない。
Bằng chứng đã rõ nên không còn chỗ để biện minh.
はき
việc hủy bỏ hiệu lực của hợp đồng, quyết định hay quy tắc; vứt bỏ tài liệu
Hán Việt: PHÁ KHÍ
重大な違反があれば契約を破棄する。
Nếu có vi phạm nghiêm trọng, hợp đồng sẽ bị hủy bỏ.
ついきゅう
sự nghiên cứu và đào sâu đến tận cùng để làm rõ chân lý, bản chất hoặc nguyên nhân
Hán Việt: TRUY CỨU
研究者は病気の原因を長年にわたって追究した。
Nhà nghiên cứu đào sâu nguyên nhân căn bệnh trong nhiều năm.
ついきゅう
sự theo đuổi mục tiêu, lợi ích, lý tưởng hoặc mức độ tốt hơn
Hán Việt: TRUY CẦU
企業は利益だけでなく社会的価値も追求すべきだ。
Doanh nghiệp nên theo đuổi không chỉ lợi nhuận mà cả giá trị xã hội.
ついきゅう
sự truy vấn và đòi làm rõ trách nhiệm, nguyên nhân hoặc sai phạm
Hán Việt: TRUY CẬP
委員会は事故を起こした企業の責任を追及した。
Ủy ban truy cứu trách nhiệm của doanh nghiệp gây ra tai nạn.
じゅうじつ
sự đầy đủ về nội dung, trang thiết bị hoặc đời sống; trạng thái phong phú và thỏa mãn
Hán Việt: SUNG THỰC
この施設は研究設備が充実している。
Cơ sở này có trang thiết bị nghiên cứu đầy đủ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.