報道
ほうどう
việc đưa tin, tường thuật và truyền tải thông tin qua báo chí
Hán Việt: BÁO ĐẠO
テレビ局は事故現場の状況を詳しく報道した。
Đài truyền hình đưa tin chi tiết về tình hình tại hiện trường tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.169 mục · Trang 8/24
ほうどう
việc đưa tin, tường thuật và truyền tải thông tin qua báo chí
Hán Việt: BÁO ĐẠO
テレビ局は事故現場の状況を詳しく報道した。
Đài truyền hình đưa tin chi tiết về tình hình tại hiện trường tai nạn.
はっこう
việc phát hành sách báo, giấy tờ, chứng chỉ hoặc tiền tệ
Hán Việt: PHÁT HÀNH
市役所で必要な証明書を発行してもらった。
Tôi được tòa thị chính cấp giấy chứng nhận cần thiết.
かくりつ
việc thiết lập vững chắc một hệ thống, phương pháp, địa vị hoặc quan hệ
Hán Việt: XÁC LẬP
会社は品質管理の新しい体制を確立した。
Công ty đã thiết lập vững chắc một hệ thống quản lý chất lượng mới.
きょうちょう
sự hợp tác và điều chỉnh để các bên có lập trường hoặc lợi ích khác nhau cùng hành động hài hòa
Hán Việt: HIỆP ĐIỀU
国際社会には各国の協調が必要だ。
Xã hội quốc tế cần sự phối hợp giữa các quốc gia.
ふっきゅう
sự khôi phục công trình, giao thông hoặc dịch vụ về trạng thái hoạt động ban đầu
Hán Việt: PHỤC CỰU
ライフラインが復旧した。
Hạ tầng thiết yếu đã được khôi phục.
しえん
sự hỗ trợ về tiền bạc, nhân lực, kỹ thuật hoặc tinh thần để giúp người khác hoạt động
Hán Việt: CHI VIỆN
自治体が被災者の生活を支援している。
Chính quyền địa phương đang hỗ trợ đời sống người bị thiên tai.
ろんり
logic, mạch và quy tắc kết nối các ý trong suy nghĩ hoặc lập luận
Hán Việt: LUÂN LÝ
事実と根拠を整理し、論理の通った説明をした。
Tôi sắp xếp sự thật và căn cứ để giải thích có logic.
けつだん
sự quyết định dứt khoát sau khi cân nhắc; đưa ra quyết định quan trọng
Hán Việt: KẾT ĐOẠN
経営者は事業を縮小する決断を下した。
Người điều hành đưa ra quyết định thu hẹp hoạt động kinh doanh.
ついせき
việc đuổi theo, lần theo dấu vết hoặc theo dõi biến động của người, vật và dữ liệu
Hán Việt: TRUY TÍCH
警察は逃走した車を追跡した。
Cảnh sát truy đuổi chiếc xe đã bỏ chạy.
よち
khoảng trống, khả năng còn lại; phạm vi để cải thiện, cân nhắc hoặc nghi ngờ
Hán Việt: Dư Địa
この方法にはまだ改善の余地がある。
Phương pháp này vẫn còn chỗ để cải thiện.
くうはく
khoảng trống, chỗ để trắng; giai đoạn hoặc phần nội dung bị thiếu
Hán Việt: KHÔNG BẠCH
記憶が空白になっている。
Ký ức có một khoảng trống.
かくしん
niềm tin chắc chắn; tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra
Hán Việt: Xác Tín
彼なら必ず成功すると確信している。
Tôi tin chắc rằng anh ấy nhất định sẽ thành công.
あんじ
sự ám chỉ, gợi ý kín; khiến người nghe suy ra điều không được nói trực tiếp
Hán Việt: Ám Thị
医師の言葉は回復の可能性を暗示していた。
Lời của bác sĩ ngầm gợi ra khả năng hồi phục.
きょうかん
sự đồng cảm; hiểu và chia sẻ cảm xúc hoặc quan điểm của người khác
Hán Việt: Cộng Cảm
彼女の体験談に多くの人が共感した。
Nhiều người đã đồng cảm với câu chuyện trải nghiệm của cô ấy.
かくてい
sự xác định chính thức; trạng thái nội dung, kết quả hoặc lịch trình đã được chốt
Hán Việt: Xác Định
詳しい日程は来週確定する予定だ。
Lịch trình chi tiết dự kiến sẽ được chốt vào tuần sau.
いっさい
toàn bộ, tất cả; đi với phủ định để nhấn mạnh hoàn toàn không
Hán Việt: Nhất Thiết
その件については一切関知していない。
Tôi hoàn toàn không liên quan đến chuyện đó.
あやまち
sai lầm, lỗi lầm; hành động hoặc phán đoán không đúng
Hán Việt: Qua
過ちを認めて謝るには勇気がいる。
Cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và xin lỗi.
しっと
sự ghen tị, ghen tuông; khó chịu vì thành công hoặc mối quan hệ của người khác
Hán Việt: Tật Đố
同僚の昇進に嫉妬しても、自分の成長にはつながらない。
Ghen tị với việc đồng nghiệp thăng chức cũng không giúp bản thân tiến bộ.
とっきょ
bằng sáng chế; quyền độc quyền được công nhận cho một phát minh
Hán Việt: Đặc Hứa
研究チームは新しい製造方法の特許を取得した。
Nhóm nghiên cứu đã được cấp bằng sáng chế cho phương pháp sản xuất mới.
とくゆう
đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng
Hán Việt: Đặc Hữu
この地域には雪国特有の生活文化がある。
Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.
だきょう
sự nhượng bộ lẫn nhau để đạt thỏa thuận; chấp nhận phương án chưa hoàn toàn lý tưởng
Hán Việt: THỎA HIỆP
双方が少しずつ妥協して合意に達した。
Hai bên cùng nhượng bộ một chút để đạt thỏa thuận.
さっかく
sự nhận biết sai khác với thực tế dù giác quan vẫn hoạt động; sự lầm tưởng
Hán Việt: THÁC GIÁC
鏡の配置によって部屋が広く見えるのは目の錯覚だ。
Việc căn phòng trông rộng hơn do cách đặt gương là ảo giác thị giác.
しや
tầm nhìn; phạm vi mắt nhìn thấy hoặc phạm vi suy nghĩ, nhận thức
Hán Việt: Thị Dã
海外で働いた経験によって視野が広がった。
Kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài đã mở rộng tầm nhìn của tôi.
さくげん
việc cắt giảm số lượng, chi phí, nhân lực hoặc lượng phát thải
Hán Việt: TƯỚC GIẢM
無駄を見直して経費を削減した。
Chúng tôi xem lại các khoản lãng phí và cắt giảm chi phí.
こんきょ
căn cứ, lý do hoặc bằng chứng làm nền tảng cho nhận định và hành động
Hán Việt: CĂN CỨ
その主張には客観的な根拠がない。
Lập luận đó không có căn cứ khách quan.
ほこり
niềm tự hào; lòng tự trọng gắn với bản thân, công việc hoặc cộng đồng
Hán Việt: KHOA
この仕事に誇りを持って取り組んでいる。
Tôi làm công việc này với niềm tự hào.
ふっこう
sự khôi phục và tái thiết một khu vực, ngành nghề hoặc hoạt động sau thiên tai, chiến tranh hay suy thoái
Hán Việt: PHỤC HƯNG
被災地の復興には長い時間と多くの資金が必要だ。
Việc tái thiết vùng bị thiên tai cần nhiều thời gian và kinh phí.
かくほ
việc bảo đảm và giữ chắc nguồn lực, nhân sự, không gian hoặc trạng thái an toàn cần thiết
Hán Việt: XÁC BẢO
災害時に十分な飲料水を確保する必要がある。
Khi xảy ra thiên tai, cần bảo đảm đủ nước uống.
しょうだく
sự đồng ý và chấp nhận chính thức đối với đề nghị hoặc yêu cầu
Hán Việt: THỪA NẶC
上司の承諾を得てから計画を変更した。
Tôi thay đổi kế hoạch sau khi được cấp trên chấp thuận.
すいり
sự suy luận từ dấu hiệu và dữ kiện để đoán ra điều chưa biết, đặc biệt là chân tướng vụ việc
Hán Việt: SUY LÝ
残された証拠から犯人の行動を推理した。
Tôi suy luận hành động của thủ phạm từ những bằng chứng còn lại.
ふりまわす
vung, quay mạnh; điều khiển hoặc làm người khác khổ vì hành động tùy tiện
子どもが棒を振り回していたので注意した。
Tôi nhắc đứa trẻ vì nó đang vung gậy.
ふりかえる
chuyển đổi, điều chuyển; dùng khoản tiền, ngày nghỉ hoặc nguồn lực sang mục khác
休日を翌週の月曜日に振り替えた。
Tôi chuyển ngày nghỉ sang thứ Hai tuần sau.
ひきのばす
trì hoãn, kéo dài thời gian hoặc hạn định lâu hơn dự kiến
相手は結論を出さず、交渉を引き延ばした。
Đối phương không đưa ra kết luận mà kéo dài cuộc đàm phán.
ひきのばす
kéo dài hoặc làm rộng hơn về kích thước; phóng to ảnh hay hình
画像を画面いっぱいに引き伸ばした。
Tôi phóng to hình ảnh kín màn hình.
ひきこもる
ở lì trong nhà hoặc phòng, tránh tiếp xúc với bên ngoài
休日は部屋に引きこもって本を読んでいた。
Ngày nghỉ tôi ở lì trong phòng đọc sách.
ひきしめる
siết chặt; làm cơ thể, tinh thần, tổ chức hoặc kỷ luật trở nên nghiêm và chắc hơn
ベルトを引き締めてから作業を始めた。
Tôi siết chặt dây đai rồi bắt đầu làm việc.
ひきとる
nhận lấy, đón về hoặc tiếp quản; mang người hay vật rời khỏi nơi hiện tại
修理が終わった車を工場から引き取った。
Tôi nhận lại chiếc xe đã sửa xong từ xưởng.
ひきあげる
rút về, thu hồi hoặc quay lại nơi cũ; rời khỏi hiện trường sau khi kết thúc
作業を終えた部隊は現場から引き揚げた。
Đội công tác rút khỏi hiện trường sau khi hoàn thành công việc.
ひきあげる
kéo hoặc nâng lên; tăng mức giá, tiêu chuẩn hay vị trí; nâng đỡ lên chức
会社は来月から基本給を引き上げる。
Công ty sẽ tăng lương cơ bản từ tháng sau.
さしせまる
đến gần sát, trở nên cấp bách; thời hạn hoặc nguy hiểm đã gần kề
締め切りが差し迫っているので、作業を急いだ。
Vì hạn chót đã cận kề, tôi đẩy nhanh công việc.
さしかえる
thay bằng bản hoặc vật khác; đổi tài liệu, hình ảnh, linh kiện đang dùng
誤りが見つかったページを新しいものに差し替えた。
Tôi thay trang có lỗi bằng trang mới.
さしはさむ
chen vào, xen vào; đưa lời nói, ý kiến hoặc nghi ngờ vào giữa
二人の会話に横から口を差し挟んだ。
Tôi xen lời vào cuộc trò chuyện của hai người.
さしのべる
đưa tay ra; chìa sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc tình cảm tới người khác
転びそうになった子どもに手を差し伸べた。
Tôi đưa tay đỡ đứa trẻ sắp ngã.
とびはねる
nhảy tung tăng, bật lên xuống liên tục vì vui, hưng phấn hoặc chuyển động mạnh
子どもたちは公園の遊具の上で飛び跳ねていた。
Bọn trẻ nhảy tung tăng trên thiết bị vui chơi trong công viên.
とびちる
bắn tung, văng tứ phía; các mảnh, giọt hoặc tia nhỏ phân tán ra xung quanh
衝突の瞬間、ガラスの破片が道路に飛び散った。
Ngay lúc va chạm, các mảnh kính văng tung tóe trên đường.
とびつく
nhảy chồm vào; lập tức bám lấy cơ hội, đề nghị hoặc ý tưởng hấp dẫn
子どもは帰宅した父親に飛びついた。
Đứa trẻ nhảy chồm vào người cha vừa về nhà.
とびこえる
nhảy qua, vượt qua vật cản; bỏ qua thứ tự hoặc vượt lên trước
選手は高い障害を軽々と飛び越えた。
Vận động viên dễ dàng nhảy qua chướng ngại vật cao.
とびおきる
bật dậy, choàng tỉnh và ngồi hoặc đứng lên rất nhanh
大きな音に驚いてベッドから飛び起きた。
Giật mình vì tiếng động lớn, tôi bật dậy khỏi giường.
とびあるく
đi khắp nơi một cách bận rộn; bay hoặc di chuyển đây đó
記者は取材のため全国を飛び歩いている。
Phóng viên đi khắp cả nước để tác nghiệp.
とびおりる
nhảy từ nơi cao xuống
子どもが低い塀から飛び降りた。
Đứa trẻ nhảy từ bức tường thấp xuống.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.