Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

1.169 mục · Trang 6/24

華やか

はなやか

lộng lẫy, rực rỡ; sôi động và thu hút sự chú ý

Hán Việt: HOA

彼女は華やかな衣装で舞台に登場した。

Cô ấy xuất hiện trên sân khấu trong bộ trang phục lộng lẫy.

愚か

おろか

ngu ngốc, thiếu suy xét và không khôn ngoan

Hán Việt: NGU

感情だけで重要な契約を断るのは愚かな判断だ。

Từ chối hợp đồng quan trọng chỉ vì cảm xúc là một quyết định ngu ngốc.

哀れ

あわれ

đáng thương, khiến người khác cảm thấy xót xa; thảm hại

Hán Việt: AI

捨てられた犬が哀れな声で鳴いていた。

Con chó bị bỏ rơi kêu bằng giọng đáng thương.

平凡

へいぼん

bình thường, phổ biến và không có gì nổi bật

Hán Việt: BÌNH PHÀM

彼は平凡な生活の中に小さな幸せを見つけている。

Anh ấy tìm thấy những niềm vui nhỏ trong cuộc sống bình thường.

密接

みっせつ

mật thiết, gắn bó chặt chẽ hoặc có quan hệ trực tiếp

Hán Việt: MẬT TIẾP

この二つの問題は互いに密接な関係がある。

Hai vấn đề này có quan hệ mật thiết với nhau.

膨大

ぼうだい

vô cùng lớn về số lượng, quy mô hoặc khối lượng

Hán Việt: BÀNH ĐẠI

調査には膨大な量のデータが必要だ。

Cuộc điều tra cần một lượng dữ liệu khổng lồ.

臆病

おくびょう

nhút nhát, dễ sợ hãi và thiếu can đảm

Hán Việt: ỨC BỆNH

彼は臆病な性格で、人前で話すことを避けていた。

Anh ấy nhút nhát nên thường tránh nói trước đám đông.

勇敢

ゆうかん

dũng cảm, không lùi bước trước nguy hiểm

Hán Việt: DŨNG CẢM

兵士は仲間を救うために勇敢に行動した。

Người lính hành động dũng cảm để cứu đồng đội.

柔軟

じゅうなん

mềm dẻo; linh hoạt và biết thay đổi cách suy nghĩ hoặc ứng phó theo tình huống

Hán Việt: NHU NHUYỄN

状況に応じて柔軟に対応する必要がある。

Cần ứng phó linh hoạt tùy theo tình hình.

悲惨

ひさん

bi thảm, thê thảm và gây tổn thất hoặc đau khổ nghiêm trọng

Hán Việt: Bi thảm

戦争は多くの人に悲惨な生活を強いた。

Chiến tranh buộc nhiều người phải sống cuộc đời bi thảm.

有望

ゆうぼう

có triển vọng; được kỳ vọng sẽ phát triển hoặc thành công

Hán Việt: Hữu Vọng

彼は将来有望な若手研究者だ。

Anh ấy là một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng.

不可欠

ふかけつ

không thể thiếu, tuyệt đối cần thiết

Hán Việt: Bất Khả Khuyết

水は生活に不可欠だ。

Nước là thứ không thể thiếu trong đời sống.

根強い

ねづよい

dai dẳng, ăn sâu; vẫn tồn tại mạnh dù đã qua thời gian dài

Hán Việt: Căn Cường

その地域には古い迷信が根強く残っている。

Ở khu vực đó, mê tín cũ vẫn còn tồn tại dai dẳng.

憂鬱

ゆううつ

u sầu, chán nản hoặc cảm thấy nặng nề khi nghĩ tới một việc

Hán Việt: Ưu Uất

雨の日が続くと憂うつな気分になる。

Những ngày mưa kéo dài khiến tâm trạng trở nên u sầu.

婉曲

えんきょく

vòng vo, gián tiếp; diễn đạt nhẹ nhàng để tránh nói thẳng

Hán Việt: Uyển Khúc

彼は断る意思を婉曲に伝えた。

Anh ấy truyền đạt ý từ chối một cách uyển chuyển.

完璧

かんぺき

hoàn hảo; không có thiếu sót

Hán Việt: Hoàn Bích

計画は完璧に見えたが、予想外の問題が起きた。

Kế hoạch trông hoàn hảo nhưng một vấn đề ngoài dự kiến đã xảy ra.

窮屈

きゅうくつ

chật chội, bó sát; gò bó và thiếu tự do về quy tắc hoặc không khí

Hán Việt: Cùng Khuất

この靴は少し窮屈で、長く歩くと足が痛い。

Đôi giày này hơi chật nên đi lâu sẽ đau chân.

寛大

かんだい

khoan dung, rộng lượng; không quá nghiêm khắc với lỗi lầm của người khác

Hán Việt: Khoan Đại

社長は若手の失敗に寛大だった。

Giám đốc đã khoan dung với sai lầm của nhân viên trẻ.

極端

きょくたん

quá lệch về một phía, vượt xa mức thông thường và thiếu sự cân bằng

Hán Việt: Cực Đoan

極端な食事制限は健康を損なうおそれがある。

Việc hạn chế ăn uống quá cực đoan có nguy cơ gây hại sức khỏe.

傲慢

ごうまん

ngạo mạn, tự cao và coi thường người khác

Hán Việt: Ngạo Mạn

成功したからといって傲慢な態度を取ってはいけない。

Không nên có thái độ ngạo mạn chỉ vì đã thành công.

賢明

けんめい

sáng suốt, khôn ngoan và hợp lý

Hán Việt: Hiền Minh

早い段階で専門家に相談したのは賢明な判断だった。

Việc tham khảo chuyên gia từ sớm là một quyết định sáng suốt.

簡潔

かんけつ

ngắn gọn, súc tích; ít lời nhưng đủ ý

Hán Việt: Giản Khiết

要点を簡潔に説明してください。

Hãy giải thích các điểm chính một cách ngắn gọn.

温和

おんわ

ôn hòa, hiền hòa; khí hậu nhẹ, không khắc nghiệt

Hán Việt: Ôn hòa

彼は温和な性格で、めったに怒らない。

Anh ấy có tính tình ôn hòa và hiếm khi nổi giận.

余計

よけい

thừa, không cần thiết; thêm hơn mức dự kiến

Hán Việt: Dư Kế

余計なことを言って相手を怒らせてしまった。

Tôi đã nói điều không cần thiết và làm đối phương nổi giận.

未熟

みじゅく

chưa thành thạo, non kinh nghiệm; chưa chín hoặc chưa phát triển đầy đủ

Hán Việt: Vị Thục

彼は技術者としてまだ未熟だ。

Anh ấy vẫn còn non kinh nghiệm với tư cách kỹ sư.

ふさわしい

phù hợp, thích hợp; xứng đáng với vai trò, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn

Hán Việt: Tương Ứng

この仕事には経験豊富な彼がふさわしい。

Người giàu kinh nghiệm như anh ấy phù hợp với công việc này.

望ましい

のぞましい

đáng mong muốn, phù hợp hoặc tốt hơn nếu được thực hiện như vậy

Hán Việt: VỌNG

事故防止のため、二人以上で作業することが望ましい。

Để phòng ngừa tai nạn, tốt hơn nên làm việc với ít nhất hai người.

忠実

ちゅうじつ

trung thành; làm hoặc tái hiện đúng theo chỉ dẫn, nguyên bản hay sự thật

Hán Việt: Trung

その犬は主人に忠実だ。

Con chó ấy rất trung thành với chủ.

平行

へいこう

song song; song hành; sự song song

Hán Việt: BÌNH HÀNH

線路は二本の平行なレールでできています。

Đường ray được tạo thành từ hai thanh ray song song.

盛大

せいだい

long trọng, hoành tráng và có quy mô lớn

Hán Việt: THỊNH ĐẠI

創立記念式典が盛大に行われた。

Lễ kỷ niệm thành lập được tổ chức long trọng.

人気

ひとけ

dấu hiệu có người, hơi người; cảm giác một nơi đang có người hiện diện

Hán Việt: NHÂN KHÍ

夜の学校にはまったく人気がなかった。

Ngôi trường ban đêm hoàn toàn không có dấu hiệu của người.

人目

ひとめ

ánh mắt người khác, sự chú ý của công chúng; nơi người khác có thể nhìn thấy

Hán Việt: NHÂN MỤC

人目を気にせず、大声で泣いた。

Cô ấy khóc lớn mà không để ý ánh mắt của người khác.

人手

ひとで

nhân lực, người làm; số người cần để thực hiện một công việc

Hán Việt: NHÂN THỦ

繁忙期なのに人手が足りない。

Dù đang vào mùa bận rộn nhưng lại thiếu nhân lực.

手探り

てさぐり

sự dò dẫm, thử từng bước; tiến hành khi chưa có đủ thông tin hoặc phương pháp chắc chắn

Hán Việt: THỦ THÁM

前例がないため、手探りで計画を進めている。

Vì không có tiền lệ, chúng tôi đang dò dẫm triển khai kế hoạch.

手分け

てわけ

sự chia nhau làm; phân công một công việc cho nhiều người

Hán Việt: THỦ PHÂN

全員で手分けして資料を確認した。

Mọi người chia nhau kiểm tra tài liệu.

手がかり

てがかり

manh mối, đầu mối; thông tin giúp tìm ra lời giải hoặc hướng hành động

現場に残された足跡が犯人を捜す手がかりになった。

Dấu chân để lại tại hiện trường trở thành manh mối tìm thủ phạm.

手本

てほん

mẫu mực, tấm gương; mẫu dùng để bắt chước hoặc học theo

Hán Việt: THỦ BẢN

先生が書いた字を手本にして練習した。

Tôi luyện viết dựa theo chữ mẫu của giáo viên.

復帰

ふっき

sự trở lại vị trí, công việc hoặc hoạt động trước đây

Hán Việt: PHỤC QUY

けがをした選手が半年ぶりに試合へ復帰した。

Cầu thủ bị chấn thương đã trở lại thi đấu sau nửa năm.

特定

とくてい

sự xác định cụ thể; khoanh rõ một người, vật, nguyên nhân hoặc phạm vi

Hán Việt: ĐẶC ĐỊNH

防犯カメラの映像から容疑者を特定した。

Nghi phạm đã được xác định từ hình ảnh camera an ninh.

反則

はんそく

lỗi phạm luật, hành vi trái quy tắc; cách làm bị xem là không công bằng

Hán Việt: PHẢN TẮC

選手は危険な反則を犯して退場になった。

Cầu thủ phạm lỗi nguy hiểm và bị truất quyền thi đấu.

反射

はんしゃ

sự phản xạ; ánh sáng hoặc sóng bật lại, hay phản ứng cơ thể xảy ra tức thời

Hán Việt: PHẢN XẠ

鏡は光を反射して部屋を明るく見せる。

Gương phản xạ ánh sáng làm căn phòng trông sáng hơn.

反応

はんのう

phản ứng; sự đáp lại một kích thích, sự việc, lời nói hoặc chất khác

Hán Việt: PHẢN ỨNG

薬を飲んだ後、皮膚にアレルギー反応が出た。

Sau khi uống thuốc, da xuất hiện phản ứng dị ứng.

発育

はついく

sự phát triển về cơ thể hoặc chức năng trong quá trình lớn lên

Hán Việt: PHÁT DỤC

子どもの発育には十分な栄養と睡眠が必要だ。

Sự phát triển của trẻ cần đủ dinh dưỡng và giấc ngủ.

発酵

はっこう

sự lên men; vi sinh vật biến đổi thành phần của thực phẩm hoặc chất hữu cơ

パンの生地を暖かい場所で発酵させる。

Ủ bột bánh mì ở nơi ấm để lên men.

発送

はっそう

sự gửi hàng hoặc gửi tài liệu đi bằng bưu điện hay dịch vụ vận chuyển

Hán Việt: PHÁT TỐNG

ご注文の商品は明日発送いたします。

Sản phẩm quý khách đặt sẽ được gửi đi vào ngày mai.

発信

はっしん

sự phát tín hiệu hoặc truyền tải thông tin ra bên ngoài

Hán Việt: PHÁT TÍN

企業はSNSを通じて最新情報を発信している。

Doanh nghiệp truyền tải thông tin mới nhất qua mạng xã hội.

発言

はつげん

lời phát biểu; hành động nêu ý kiến bằng lời trước người khác

Hán Việt: PHÁT NGÔN

会議で不用意な発言をしてしまった。

Tôi đã lỡ có một phát biểu thiếu thận trọng trong cuộc họp.

余分

よぶん

dư thừa, nhiều hơn mức cần thiết; phần được chuẩn bị thêm

Hán Việt: DƯ PHÂN

旅行には余分な現金を持っていく。

Tôi mang thêm tiền mặt khi đi du lịch.

加減

かげん

mức độ, sự điều chỉnh; điều chỉnh mạnh yếu, nhiều ít cho phù hợp

Hán Việt: GIA GIẢM

鍋が沸騰したら火加減を弱くしてください。

Khi nồi sôi, hãy giảm mức lửa xuống.

進化

しんか

sự tiến hóa, phát triển; thay đổi theo hướng phức tạp hoặc phù hợp hơn

Hán Việt: TIẾN HÓA

通信技術は短期間で大きく進化した。

Công nghệ truyền thông đã phát triển mạnh trong thời gian ngắn.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...