見せびらかす
みせびらかす
khoe khoang, cố ý phô bày để người khác chú ý hoặc ghen tị
Hán Việt: KIẾN
新しい時計を見せびらかす。
Khoe khoang chiếc đồng hồ mới.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N1
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.094 mục · Trang 5/22
みせびらかす
khoe khoang, cố ý phô bày để người khác chú ý hoặc ghen tị
Hán Việt: KIẾN
新しい時計を見せびらかす。
Khoe khoang chiếc đồng hồ mới.
なつく
trở nên thân và gắn bó về tình cảm với người
Hán Việt: HOÀI
保護した犬がようやく家族に懐いた。
Con chó được cứu cuối cùng đã trở nên thân thiết với gia đình.
あざむく
lừa dối, làm người khác tin điều không đúng; đi ngược kỳ vọng hoặc vẻ bề ngoài
Hán Việt: KHI
偽の情報で多くの利用者を欺いた。
Thông tin giả đã lừa dối nhiều người sử dụng.
むちゃ
vô lý, liều lĩnh hoặc quá sức đến mức khó thực hiện
Hán Việt: VÔ TRÀ
一日で全部終わらせるという無茶な要求を断った。
Tôi từ chối yêu cầu vô lý đòi hoàn thành mọi việc trong một ngày.
せつない
đau xót, nghẹn ngào; buồn đến mức cảm thấy khó chịu trong lòng
Hán Việt: THIẾT
昔の写真を見ると、戻れない日々を思って切なくなる。
Nhìn ảnh cũ, tôi thấy nghẹn lòng khi nhớ về những ngày không thể quay lại.
まちどおしい
mong chờ đến mức cảm thấy thời gian chờ đợi quá lâu
Hán Việt: ĐÃI VIỄN
旅行の日が待ち遠しい。
Tôi rất mong đến ngày đi du lịch.
わずらわしい
phiền phức, rắc rối hoặc gây cảm giác nặng nề khó chịu
Hán Việt: PHIỀN
複雑な手続きがわずらわしい。
Thủ tục phức tạp thật phiền phức.
まぎらわしい
dễ gây nhầm lẫn vì hình thức, tên gọi hoặc cách diễn đạt quá giống nhau
Hán Việt: PHÂN
二つの商品は包装が似ていて紛らわしい。
Bao bì của hai sản phẩm giống nhau nên rất dễ nhầm.
はなはだしい
vượt xa mức bình thường, quá nghiêm trọng hoặc quá đáng, thường dùng với điều tiêu cực
Hán Việt: THẬM
事実を確認せずに責めるのは非常識も甚だしい。
Chỉ trích khi chưa xác nhận sự thật là vô cùng thiếu ý thức.
とぼしい
thiếu, khan hiếm; nghèo nàn về số lượng hoặc nội dung
Hán Việt: PHẠP
彼は実務経験に乏しいため、指導が必要だ。
Anh ấy còn ít kinh nghiệm thực tế nên cần được hướng dẫn.
なめらか
nhẵn mịn, trơn tru; lưu loát và không bị ngắt quãng
Hán Việt: HOẠT
この布は表面が滑らかで、肌触りがよい。
Loại vải này có bề mặt nhẵn mịn và cảm giác chạm rất dễ chịu.
ゆうかん
dũng cảm, không lùi bước trước nguy hiểm
Hán Việt: DŨNG CẢM
兵士は仲間を救うために勇敢に行動した。
Người lính hành động dũng cảm để cứu đồng đội.
ぶんさん
sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng
Hán Việt: PHÂN TÁN
投資先を分散してリスクを抑える。
Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.
さしず
sự chỉ bảo hoặc ra lệnh cụ thể cho người khác phải làm gì
Hán Việt: CHỈ ĐỒ
現場監督が作業の順番を細かく指図した。
Giám sát hiện trường chỉ dẫn cụ thể thứ tự công việc.
いじ
lòng tự ái, sự cố chấp hoặc ý chí không chịu thua
Hán Việt: Ý ĐỊA
意地を張らず、間違いを認めたほうがいい。
Tốt hơn là đừng cố chấp mà hãy thừa nhận sai lầm.
いこう
ý định, chủ trương hoặc mong muốn của một người hay tổ chức
Hán Việt: Ý HƯỚNG
社長の意向に沿って動く。
Hành động theo ý hướng của giám đốc.
こまやか
tinh tế, chu đáo; nhỏ nhắn và mềm mại trong cảm xúc hoặc cách thể hiện
Hán Việt: TẾ
旅館では細やかな心遣いが感じられた。
Tại nhà trọ, tôi cảm nhận được sự quan tâm rất tinh tế.
そむく
làm trái, vi phạm; quay lưng lại với mệnh lệnh, kỳ vọng hoặc nguyên tắc
Hán Việt: BỐI
命令に背いて勝手に行動してはいけない。
Không được tự ý hành động trái với mệnh lệnh.
khoảng dư, sự thong thả về thời gian, tiền bạc, không gian hoặc tinh thần
Hán Việt: (không có Hán tự trực tiếp, là từ thuần Nhật)
締め切りまで少しゆとりがある。
Vẫn còn một chút thời gian dư trước hạn chót.
ゆうぼう
có triển vọng; được kỳ vọng sẽ phát triển hoặc thành công
Hán Việt: Hữu Vọng
彼は将来有望な若手研究者だ。
Anh ấy là một nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng.
ふかけつ
không thể thiếu, tuyệt đối cần thiết
Hán Việt: Bất Khả Khuyết
水は生活に不可欠だ。
Nước là thứ không thể thiếu trong đời sống.
ゆううつ
u sầu, chán nản hoặc cảm thấy nặng nề khi nghĩ tới một việc
Hán Việt: Ưu Uất
雨の日が続くと憂うつな気分になる。
Những ngày mưa kéo dài khiến tâm trạng trở nên u sầu.
さる
rời khỏi; trong cách dùng trang trọng trước ngày tháng, chỉ thời điểm vừa qua hoặc trước đây
Hán Việt: Khứ
彼は長年住んだ町を去り、新しい土地へ移った。
Anh ấy rời thành phố đã sống nhiều năm và chuyển tới vùng đất mới.
かんぺき
hoàn hảo; không có thiếu sót
Hán Việt: Hoàn Bích
計画は完璧に見えたが、予想外の問題が起きた。
Kế hoạch trông hoàn hảo nhưng một vấn đề ngoài dự kiến đã xảy ra.
いっさい
toàn bộ, tất cả; đi với phủ định để nhấn mạnh hoàn toàn không
Hán Việt: Nhất Thiết
その件については一切関知していない。
Tôi hoàn toàn không liên quan đến chuyện đó.
いちがいに
không thể đánh đồng hoặc kết luận chung một cách đơn giản
Hán Việt: Nhất Khái
値段が高い商品ほどよいとは一概に言えない。
Không thể nói chung rằng hàng càng đắt thì càng tốt.
あやまち
sai lầm, lỗi lầm; hành động hoặc phán đoán không đúng
Hán Việt: Qua
過ちを認めて謝るには勇気がいる。
Cần có dũng khí để thừa nhận sai lầm và xin lỗi.
しょうたい
bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu
Hán Việt: Chính
調査によって犯人の正体が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.
けんめい
sáng suốt, khôn ngoan và hợp lý
Hán Việt: Hiền Minh
早い段階で専門家に相談したのは賢明な判断だった。
Việc tham khảo chuyên gia từ sớm là một quyết định sáng suốt.
こりる
chừa và rút kinh nghiệm sau khi chịu hậu quả khó chịu hoặc thất bại
Hán Việt: TRỪNG
前回の失敗に懲りて、今回は十分に準備した。
Rút kinh nghiệm từ thất bại lần trước, lần này tôi chuẩn bị đầy đủ.
からむ
quấn vào; có liên quan tới; gây sự hoặc bám lấy người khác
Hán Việt: LẠC
細い糸が指に絡んだ。
Sợi chỉ mảnh quấn vào ngón tay.
おんわ
ôn hòa, hiền hòa; khí hậu nhẹ, không khắc nghiệt
Hán Việt: Ôn hòa
彼は温和な性格で、めったに怒らない。
Anh ấy có tính tình ôn hòa và hiếm khi nổi giận.
ふいに
đột ngột và không hề được dự đoán hoặc chuẩn bị trước
Hán Việt: BẤT Ý
不意に後ろから名前を呼ばれて驚いた。
Tôi giật mình vì bất ngờ bị gọi tên từ phía sau.
phù hợp, thích hợp; xứng đáng với vai trò, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn
Hán Việt: Tương Ứng
この仕事には経験豊富な彼がふさわしい。
Người giàu kinh nghiệm như anh ấy phù hợp với công việc này.
ばける
biến thành hình dạng khác; cải trang; thay đổi bất ngờ về giá trị hoặc năng lực
Hán Việt: HÓA
昔話では狐が人間に化ける。
Trong truyện cổ, cáo biến thành người.
のぞましい
đáng mong muốn, phù hợp hoặc tốt hơn nếu được thực hiện như vậy
Hán Việt: VỌNG
事故防止のため、二人以上で作業することが望ましい。
Để phòng ngừa tai nạn, tốt hơn nên làm việc với ít nhất hai người.
とりつぐ
chuyển lời, chuyển cuộc gọi hoặc làm trung gian kết nối
Hán Việt: Thủ Thứ
担当者に電話を取り次いでください。
Xin hãy chuyển cuộc gọi cho người phụ trách.
とりしまる
kiểm soát và xử lý nghiêm hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định
Hán Việt: THỦ ĐẾ
警察は駅周辺の違法駐車を取り締まっている。
Cảnh sát đang xử lý nghiêm việc đỗ xe trái phép quanh nhà ga.
とぎれる
bị gián đoạn giữa chừng, xuất hiện khoảng trống trong dòng liên tục
Hán Việt: Đồ Thiết
大雪の影響で、町への物資の供給が一時途切れた。
Do tuyết lớn, nguồn cung hàng hóa tới thị trấn bị gián đoạn tạm thời.
とくゆう
đặc trưng riêng, chỉ có ở một đối tượng, vùng hoặc hiện tượng
Hán Việt: Đặc Hữu
この地域には雪国特有の生活文化がある。
Khu vực này có văn hóa sinh hoạt đặc trưng của vùng tuyết.
さわる
gây hại hoặc ảnh hưởng xấu tới sức khỏe; làm người khác khó chịu
Hán Việt: CHƯỚNG
睡眠不足は健康に障る。
Thiếu ngủ gây hại cho sức khỏe.
さしひく
khấu trừ một khoản; cân nhắc cả yếu tố có lợi và bất lợi để đánh giá phần còn lại
Hán Việt: SAI DẪN
給料から税金と保険料が差し引かれる。
Thuế và phí bảo hiểm được khấu trừ từ tiền lương.
きずく
xây dựng công trình; gây dựng quan hệ, sự nghiệp, địa vị hoặc nền tảng
Hán Việt: TRÚC
長い時間をかけて顧客との信頼関係を築いた。
Chúng tôi dành nhiều thời gian để xây dựng quan hệ tin cậy với khách hàng.
いと
ý định, mục đích hoặc dụng ý được đặt vào lời nói, hành động hay thiết kế
Hán Việt: Ý ĐỒ
質問の意図を正しく理解してから答えた。
Tôi hiểu đúng dụng ý của câu hỏi rồi mới trả lời.
さっする
nhận ra điều không được nói trực tiếp từ dấu hiệu và hoàn cảnh; thấu hiểu cảm xúc người khác
Hán Việt: SÁT
表情から相手の不安を察した。
Tôi nhận ra sự bất an của đối phương qua nét mặt.
とりたてる
thu tiền nợ hoặc thuế; cất nhắc một người lên vị trí cao; đặc biệt nêu riêng một điểm
Hán Việt: THỦ LẬP
業者が滞納している料金を厳しく取り立てた。
Đơn vị thu hồi đã đòi gắt khoản phí bị chậm trả.
こころよい
dễ chịu, sảng khoái; vui lòng và không miễn cưỡng chấp nhận
Hán Việt: KHOÁI
春の風が快い。
Gió xuân thật dễ chịu.
じじょう
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
Hán Việt: SỰ TÌNH
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
つく
Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)
Hán Việt: ĐỘT
彼は杖で地面を突いた。
Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.
みんぞく
Dân tộc, tộc người, chủng tộc
Hán Việt: MÂN TỘC
日本は単一民族国家だと言われることが多い。
Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.