本場
ほんば
nơi xuất xứ hoặc trung tâm chính của một sản phẩm, văn hóa hay kỹ thuật
本場で食べる料理は香りも味も格別だった。
Món ăn thưởng thức ngay tại quê hương của nó có hương vị đặc biệt.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1
Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
1.169 mục · Trang 14/24
ほんば
nơi xuất xứ hoặc trung tâm chính của một sản phẩm, văn hóa hay kỹ thuật
本場で食べる料理は香りも味も格別だった。
Món ăn thưởng thức ngay tại quê hương của nó có hương vị đặc biệt.
こうらく
việc đi chơi, du ngoạn để giải trí; hoạt động vui chơi ngoài trời
秋の行楽シーズンには山が観光客でにぎわう。
Vào mùa du ngoạn mùa thu, vùng núi đông khách du lịch.
だんらん
sự sum họp vui vẻ, thường là gia đình hoặc người thân quây quần trò chuyện
正月には家族全員で食卓を囲み、団らんを楽しんだ。
Ngày Tết, cả gia đình quây quần bên bàn ăn và tận hưởng thời gian sum họp.
きげん
nguồn gốc, khởi nguyên; điểm bắt đầu của sự vật, phong tục hoặc khái niệm
Hán Việt: KHỞI NGUYÊN
この祭りの起源は数百年前にさかのぼる。
Nguồn gốc lễ hội này có từ vài trăm năm trước.
じかく
sự tự ý thức, nhận thức rõ trách nhiệm, vị trí hoặc tình trạng của bản thân
Hán Việt: TỰ GIÁC
責任者としての自覚を持って行動してください。
Hãy hành động với ý thức mình là người chịu trách nhiệm.
びょうしゃ
sự miêu tả, khắc họa bằng ngôn từ, hình ảnh hoặc nghệ thuật
Hán Việt: MIÊU TẢ
小説では町の様子が細かく描写されている。
Trong tiểu thuyết, cảnh vật thành phố được miêu tả chi tiết.
はんらん
sự tràn lan, ngập lụt; lượng nước, thông tin hoặc hàng hóa tràn ra quá mức
Hán Việt: PHIẾM LẠM
大雨で川が氾濫し、周辺の住宅が浸水した。
Mưa lớn khiến sông tràn bờ và nhà dân xung quanh bị ngập.
ひやく
sự nhảy vọt, phát triển mạnh; cũng chỉ bước nhảy thiếu liên kết trong lập luận
Hán Việt: PHI DƯỢC
新しい技術によって生産性が飛躍的に向上した。
Công nghệ mới giúp năng suất tăng vọt.
わく
khung, khuôn hoặc phạm vi giới hạn về số lượng, ngân sách và quy tắc
Hán Việt: TRẠT
写真を木の枠に入れて壁に飾った。
Tôi cho ảnh vào khung gỗ rồi treo lên tường.
わざ
kỹ thuật, tài nghệ; động tác hoặc cách làm đòi hỏi sự thành thạo
Hán Việt: KỸ
職人が長年磨いてきた技を披露した。
Người thợ trình diễn kỹ thuật đã rèn luyện nhiều năm.
りょうりつ
sự cùng tồn tại hoặc thực hiện được đồng thời hai việc tưởng khó kết hợp
Hán Việt: LƯỠNG LẬP
仕事と育児を両立するため、勤務時間を調整した。
Tôi điều chỉnh giờ làm để cân bằng công việc và chăm con.
ちょくめん
sự đối mặt trực tiếp với vấn đề, khó khăn hoặc tình huống nghiêm trọng
Hán Việt: TRỰC DIỆN
会社は深刻な人手不足に直面している。
Công ty đang đối mặt trực tiếp với tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng.
ちつじょ
trật tự; trạng thái mọi người và sự vật được sắp xếp theo quy tắc
Hán Việt: TRẬT TỰ
混乱した会場にようやく秩序が戻った。
Cuối cùng trật tự đã trở lại hội trường hỗn loạn.
そうおう
phù hợp và tương xứng với tuổi tác, năng lực, địa vị hoặc mức đóng góp
Hán Việt: TƯƠNG ỨNG
年齢相応の責任を持って行動するべきだ。
Nên hành động với trách nhiệm phù hợp với độ tuổi.
はんえい
sự phát triển hưng thịnh và giàu mạnh của quốc gia, khu vực, ngành nghề hoặc văn hóa
Hán Việt: PHỒN VINH
港の建設によって町は大きく繁栄した。
Thành phố phát triển thịnh vượng nhờ việc xây dựng cảng.
しゅのう
người đứng đầu và có quyền quyết định cao nhất của một quốc gia hoặc tổ chức
Hán Việt: THỦ NÃO
各国の首脳が環境問題について協議した。
Lãnh đạo các nước thảo luận về vấn đề môi trường.
ぐち
lời than phiền, càu nhàu về điều bất mãn nhưng không nhằm giải quyết trực tiếp
Hán Việt: NGU SI
仕事の愚痴を同僚にこぼした。
Tôi than phiền với đồng nghiệp về công việc.
きんこう
sự cân bằng, quân bình giữa các yếu tố hoặc lực lượng
Hán Việt: QUÂN HÀNH
需要と供給の均衡が崩れ、価格が上昇した。
Cân bằng cung cầu bị phá vỡ khiến giá tăng.
やしん
tham vọng lớn muốn đạt được địa vị, quyền lực hoặc thành tựu đáng kể
Hán Việt: DÃ TÂM
彼は若いころから政治家になる野心を抱いていた。
Từ trẻ, anh ấy đã nuôi tham vọng trở thành chính trị gia.
ていたい
sự đình trệ, không phát triển hoặc gần như đứng yên trong một khoảng thời gian
Hán Việt: ĐÌNH TRỆ
景気が停滞し、企業の投資が減っている。
Nền kinh tế đình trệ khiến đầu tư của doanh nghiệp giảm.
こうけん
sự đóng góp, cống hiến để tạo ra kết quả có ích
Hán Việt: CỐNG HIẾN
地域社会に貢献する活動へ積極的に参加した。
Tôi tích cực tham gia hoạt động đóng góp cho cộng đồng địa phương.
ゆうわく
sự cám dỗ, lôi kéo khiến người ta muốn làm điều hấp dẫn nhưng có thể không tốt
Hán Việt: DỤ HOẶC
甘い物の誘惑に負けて、ケーキを食べてしまった。
Tôi không thắng nổi cám dỗ của đồ ngọt nên đã ăn bánh.
しんがい
sự xâm phạm quyền lợi, chủ quyền hoặc phạm vi được bảo vệ
Hán Việt: XÂM HẠI
無断で個人情報を公開することは権利の侵害になる。
Công khai thông tin cá nhân không được phép sẽ trở thành hành vi xâm phạm quyền lợi.
かんしょう
sự can thiệp vào việc của người khác; hiện tượng các sóng tác động lẫn nhau
Hán Việt: CAN THIỆP
親が子どもの私生活に干渉しすぎてはいけない。
Cha mẹ không nên can thiệp quá mức vào đời tư của con cái.
ぶんさん
sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng
Hán Việt: PHÂN TÁN
投資先を分散してリスクを抑える。
Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.
せいび
việc bảo dưỡng và đưa máy móc vào trạng thái tốt; xây dựng, hoàn thiện cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống
Hán Việt: CHỈNH BỊ
定期的に車両を整備して安全を確認する。
Xe được bảo dưỡng định kỳ để xác nhận an toàn.
きりつ
kỷ luật, trật tự và những quy tắc thành viên phải tuân thủ
Hán Việt: QUY LUẬT
彼は毎日同じ時間に起きる規律正しい生活をしている。
Anh ấy sống có kỷ luật và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày.
すいしん
việc thúc đẩy chính sách, kế hoạch hoặc hoạt động tiến triển; lực tạo chuyển động về phía trước
Hán Việt: THÔI TIẾN
政府は再生可能エネルギーの利用を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.
へんけん
định kiến, thành kiến; cách nhìn lệch hình thành trước khi biết đủ sự thật
Hán Việt: THIÊN KIẾN
年齢だけで能力を判断するのは偏見だ。
Đánh giá năng lực chỉ dựa vào tuổi tác là định kiến.
いじ
lòng tự ái, sự cố chấp hoặc ý chí không chịu thua
Hán Việt: Ý ĐỊA
意地を張らず、間違いを認めたほうがいい。
Tốt hơn là đừng cố chấp mà hãy thừa nhận sai lầm.
しょうげき
cú sốc, tác động mạnh về thể chất, tinh thần hoặc xã hội
Hán Việt: Xung Kích
突然の知らせに大きな衝撃を受けた。
Tôi bị sốc mạnh trước tin bất ngờ.
khoảng dư, sự thong thả về thời gian, tiền bạc, không gian hoặc tinh thần
Hán Việt: (không có Hán tự trực tiếp, là từ thuần Nhật)
締め切りまで少しゆとりがある。
Vẫn còn một chút thời gian dư trước hạn chót.
じょうほ
sự nhượng bộ, chấp nhận lùi một phần yêu cầu hoặc lập trường để đạt thỏa thuận
Hán Việt: NHƯỢNG BỘ
双方が譲歩した結果、交渉がまとまった。
Nhờ cả hai bên cùng nhượng bộ, cuộc đàm phán đã đi đến thỏa thuận.
そくばく
sự trói buộc và hạn chế tự do bằng quy tắc, quan hệ hoặc sự kiểm soát quá mức
Hán Việt: THÚC PHƯỢC
細かい規則に束縛されると、自由に工夫できない。
Nếu bị trói buộc bởi quy định quá chi tiết thì khó tự do sáng tạo.
こうれい
thông lệ được lặp lại định kỳ, thường vào cùng một thời điểm
Hán Việt: Hằng Lệ
年末恒例の清掃活動が行われた。
Hoạt động vệ sinh thường niên cuối năm đã được tổ chức.
かくさ
khoảng cách, chênh lệch về thu nhập, cơ hội, điều kiện hoặc mức độ
Hán Việt: Cách Si
地域による教育格差が問題になっている。
Chênh lệch giáo dục giữa các khu vực đang trở thành vấn đề.
しょうたい
bản chất thật, thân phận hoặc danh tính thật bị che giấu
Hán Việt: Chính
調査によって犯人の正体が明らかになった。
Cuộc điều tra làm rõ danh tính thật của thủ phạm.
はいりょ
sự quan tâm, cân nhắc đến hoàn cảnh, cảm xúc hoặc lợi ích của người khác
Hán Việt: Phối Lự
高齢者に配慮した設備が設けられている。
Cơ sở vật chất được thiết kế có cân nhắc đến người cao tuổi.
はあく
việc nắm chắc toàn thể tình hình, nội dung hoặc số lượng một cách chính xác
Hán Việt: BẢ ÁC
責任者は現場の状況を正確に把握している。
Người phụ trách nắm chính xác tình hình hiện trường.
とうけい
thống kê; dữ liệu số được thu thập và tổng hợp để thấy xu hướng
Hán Việt: Thống Kế
政府が人口に関する最新の統計を発表した。
Chính phủ công bố số liệu thống kê dân số mới nhất.
けいかい
sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm, sự cố hoặc hành động đáng ngờ
Hán Việt: CẢNH GIỚI
大雨による土砂災害を警戒してください。
Hãy cảnh giác với nguy cơ sạt lở do mưa lớn.
かいにゅう
sự can dự từ bên ngoài vào một vấn đề, tranh chấp hoặc quá trình để tác động tới kết quả
Hán Việt: GIỚI NHẬP
政府が市場に過度に介入すると、競争が損なわれる。
Nếu chính phủ can thiệp quá mức vào thị trường, cạnh tranh sẽ bị tổn hại.
しょうどう
xung động, thôi thúc mạnh xuất hiện đột ngột khiến người ta muốn hành động
Hán Việt: XUNG ĐỘNG
衝動に任せて高い商品を買ってしまった。
Tôi đã mua món hàng đắt tiền trong một phút bốc đồng.
ぎせい
sự hy sinh; người hoặc vật phải chịu thiệt hại để đổi lấy mục tiêu khác
Hán Việt: HY SINH
多くの犠牲を出さないため、安全対策を強化した。
Biện pháp an toàn được tăng cường để tránh gây nhiều tổn thất.
はいし
sự bãi bỏ, chấm dứt một chế độ, quy định hoặc dịch vụ
Hán Việt: PHẾ CHỈ
利用者が減ったため、その路線は廃止された。
Do số người sử dụng giảm, tuyến đường đó đã bị bãi bỏ.
ちくせき
sự tích lũy dần kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu, chất hoặc mệt mỏi theo thời gian
Hán Việt: SÚC TÍCH
長年にわたって蓄積されたデータを分析した。
Chúng tôi phân tích dữ liệu được tích lũy trong nhiều năm.
しんねん
niềm tin và nguyên tắc vững chắc mà một người kiên trì giữ theo
Hán Việt: TÍN NIỆM
周囲に反対されても、自分の信念を貫いた。
Dù bị mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
してん
điểm nhìn, góc đặt mắt hoặc vị trí từ đó quan sát và suy nghĩ
Hán Việt: THỊ ĐIỂM
利用者の視点に立って画面を設計した。
Màn hình được thiết kế từ góc nhìn của người sử dụng.
さゆう
trái và phải; chi phối, gây ảnh hưởng tới kết quả hoặc quyết định
Hán Việt: TẢ HỮU
入口の左右に案内板が設置されている。
Bảng hướng dẫn được đặt ở hai bên trái phải của lối vào.
ずばぬける
vượt trội hẳn, nổi bật hơn rất nhiều so với những người hoặc vật khác
彼は語学力が同級生よりずば抜けている。
Năng lực ngoại ngữ của anh ấy vượt trội hẳn các bạn cùng lớp.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.